BỘ 188 TỪ VỰNG TOEIC THƯỜNG GẶP CHỦ ĐỀ MARKETING 

Bộ 188 từ vựng TOEIC thường gặp chủ đề Marketing

1. Bộ 188 từ vựng chủ đề Marketing thường gặp trong bài thi TOEIC

Sở hữu vốn từ vựng chuyên sâu sẽ giúp bạn xử lý gọn gàng phần thi TOEIC Reading, đặc biệt là Part 5 – 6 – 7. Vì vậy, bạn cần phải tích lũy từ mới mỗi ngày để nâng cao vốn hiểu biết của mình. Hôm nay, hãy cùng học từ vựng chủ đề Marketing cùng Simple nhé! Nhớ lưu bài viết lại để tra cứu khi cần thiết nè.

1Analyze (v): phân tích
2Analytic (adj): (thuộc) phân tích
3Advertise (v): quảng cáo
4Advertiser (n): nhà quảng cáo
5Advertisement (n): quảng cáo
6Advertising agency: công ty quảng cáo
7Auction-type pricing: Định giá bằng cách đấu giá
8Benefit: Lợi ích
9Brand acceptability: Chấp nhận thương hiệu
10Brand awareness: Nhận thức thương hiệu
11Brand equity: Giá trị nhãn hiệu
12Brand loyalty: Sự trung thành với thương hiệu
13Brand mark: Dấu hiệu của thương hiệu
14Brand name: Tên thương hiệu
15Brand preference: Sự ưa thích thương hiệu
16Break-even analysis: Phân tích hoà vốn
17Break-even point: Điểm hoà vốn
18Buyer: Người mua
19By-product pricing: Định giá sản phẩm thứ cấp
20Captive-product pricing: Định giá sản phẩm bắt buộc
21Cash discount: Giảm giá khi trả tiền mặt
22Cash rebate: Phiếu giảm giá
23Channel level: Cấp kênh
24Channel management: Quản trị kênh phân phối
25Channels: Kênh (phân phối)
26Communication channel: Kênh truyền thông
27Consumer: Người tiêu dùng
28Copyright: Bản quyền
29Cost: Chi Phí
30Coverage: Mức độ che phủ(kênh phân phối)
31Cross elasticity: Co giãn (của cầu) chéo (với sản phẩm thay thế hay bổ sung)
32Culture: Văn hóa
33Customer: Khách hàng
34Customer-segment pricing: Định giá theo phân khúc khách hàng
35Decide (v): quyết định cái gì, làm gì
36Decider (n): Người quyết định (trong hành vi mua)
37Decision (n): quyết định
38Demand elasticity: Co giãn của cầu
39Demographic environment: Yếu tố (môi trường) nhân khẩu
40Direct marketing: Tiếp thị trực tiếp
41Discount: Giảm giá
42Discriminatory pricing: Định giá phân biệt
43Distribution channel: Kênh phân phối
44Door-to-door sales: Bán hàng đến tận nhà
45Dutch auction: Đấu giá kiểu Hà Lan
46Early adopter: Nhóm (khách hàng) thích nghi nhanh
47Economic environment: Môi trường kinh tế
48Enhance (v): nâng cao
49Enhancement (n): sự nâng cao, đề cao
50End-user: Người sử dụng cuối cùng, khách hàng cuối cùng
51English auction: Đấu giá kiểu Anh
52Evaluation of alternatives: Đánh giá phương án thay thế
53Exchange: Trao đổi
54Exclusive distribution: Phân phối độc quyền
55Follow – up (Phr.V): tiếp theo, tiếp tục
56Forecast (v): dự báo
57Foster (v): thúc đẩy
58Franchising: Chuyển nhượng đặc quyền thương hiệu
59Function (n): chức năng
60Functional (a): (thuộc) chức năng
61Functional discount: Giảm giá chức năng
62Gatekeeper: Người gác cửa(trong hành vi mua)
63Geography: Địa lý
64Geographical pricing: Định giá theo vị trí địa lý
65Price: giá cả, giá trị
66Going-rate pricing: Định giá theo giá thị trường
67Group pricing: Định giá theo nhóm
68Horizontal conflict: Mâu thuẫn hàng ngang
69Image pricing: Định giá theo hình ảnh
70Implement (v):triển khai, thực hiện
71Income elasticity: Co giãn (của cầu) theo thu nhập
72Influencer: Người ảnh hưởng
73Information search: Tìm kiếm thông tin
74Initiate (v): khởi nguồn
75Initiative (adj): khởi đầu
76Initiator (n): Người khởi đầu
77Innovate (v): đổi mới
78Innovation (n): sự đổi mới, thay đổi
79Innovator: nhóm(khách hàng) đổi mới
80Distribute (v): phân phối
81Distribution (n): sự phân phối
82Distributor (n): nhà phân phối
83Intensive distribution: Phân phối đại trà
84Internal record system: Hệ thống thông tin nội bộ
85Learning curve: Hiệu ứng thực nghiệm, hiệu ứng kinh nghiệm, hiệu ứng học tập
86List price: Giá niêm yết
87Location pricing: Định giá theo vị trí và không gian mua
88Long-run Average Cost = LAC: Chi phí trung bình trong dài hạn
89Loss-leader pricing: Định giá lỗ để kéo khách
90Mail questionnaire: Phương pháp điều tra bằng bảng câu hỏi gửi thư
91Market coverage: Mức độ che phủ thị trường
92Marketing: Tiếp thị
93Marketing channel: Kênh tiếp thị
94Marketing concept: Quan điểm tiếp thị
95Marketing decision support system: Hệ thống hỗ trợ ra quyết định
96Marketing information system: Hệ thống thông tin tiếp thị
97Marketing intelligence: Tình báo tiếp thị
98Marketing mix: Tiếp thị hỗn hợp
99Marketing research: Nghiên cứu tiếp thị
100Markup pricing: Định giá cộng lời vào chi phí
101Mass-customization marketing: Tiếp thị cá thể hóa theo số đông
102Mass-marketing: Tiếp thị đại trà
103Max (a): tối đa
104Maximize (v): tối ưu hóa
105Maximum (n): mức tối đa
106Middle majority: Nhóm (khách hàng) số đông
107Modified rebuy: Mua lại có thay đổi
108MRO = Maintenance Repair Operating: Sản phẩm công nghiệp thuộc nhóm cung ứng
109Multi-channel conflict: Mâu thuẫn đa cấp
110Natural environment: Yếu tố (môi trường) tự nhiên
111Need: Nhu cầu
112Network: Mạng lưới
113New task: Mua mới
114Observe(v): quan sát
115Observation(n): sự quan sát
116OEM = Original Equipment Manufacturer: Nhà sản xuất thiết bị gốc
117Opt (+for): lựa chọn
118Option = choice (n): lựa chọn
119Optional-feature pricing: Định giá theo tính năng tùy chọn
120Packaging: Đóng gói
121Perceived–value pricing: Định giá theo giá trị nhận thức
122Personal interviewing: Phỏng vấn trực tiếp
123Physical distribution: Phân phối vật chất
124Place: Phân phối
125Political-legal environment: Yếu tố (môi trường) chính trị pháp lý
126Positioning: Định vị
127Post-purchase behavior: Hành vi sau mua
128Price: Giá
129Price discount: Giảm giá
130Price elasticity: Co giãn ( của cầu) theo giá
131Primary data: Thông tin sơ cấp
132Problem recognition: Nhận diện vấn đề
133Product: Sản phẩm
134Product Concept: Quan điểm trọng sản phẩm
135Product-building pricing: Định giá trọn gói
136Product-form pricing: Định giá theo hình thức sản phẩm
137Production concept: Quan điểm trọng sản xuất
138Product-line pricing: Định giá theo họ sản phẩm
139Product-mix pricing: Định giá theo chiến lược sản phẩm
140Product-variety marketing: Tiếp thị đa dạng hóa sản phẩm
141Promotion: Chiêu thị
142Promotion pricing: Đánh giá khuyến mãi
143Public Relation: Quan hệ công chúng
144Pull Strategy: Chiến lược (tiếp thị) kéo
145Purchase decision: Quyết định mua
146Purchaser: Người mua (trong hành vi mua)
147Push Strategy: Chiến lược tiếp thị đẩy
148Quantity discount: Giảm giá cho số lượng mua lớn
149Relationship marketing: Tiếp thị dựa trên quan hệ
150Research and Development (R&D): Nghiên cứu và phát triển
151Retail (v): bán lẻ
152Retailer (n): Nhà bán lẻ
153Sales concept: Quan điểm trọng bán hàng
154Sales information system: Hệ thống thông tin bán hàng
155Sales promotion: Khuyến mãi
156Satisfaction: Sự thỏa mãn
157Sealed-bid auction: Đấu giá kín
158Seasonal discount: Giảm giá theo mùa
159Secondary data: Thông tin thứ cấp
160Segment: Phân khúc
161Segmentation: (Chiến lược) phân khúc thị trường
162Selective attention: Sàng lọc
163Selective distortion: Chỉnh đốn
164Selective distribution: Phân phối sàng lọc
165Selective retention: Khắc họa
166Service channel: Kênh dịch vụ
167Short-run Average Cost = SAC: Chi phí trung bình trong ngắn hạn
168Social-cultural environment: Yếu tố (môi trường) văn hóa xã hội
169Social marketing concept: Quan điểm tiếp thị xã hội
170Special-event pricing: Định giá cho những sự kiện đặc biệt
171Straight rebuy: Mua lại trực tiếp
172Subculture: Văn hóa phụ
173Survey: Điều tra
174Survive: tồn tại
175Survival objective: Mục tiêu tồn tại
176Target market: Thị trường mục tiêu
177Target marketing: Tiếp thị mục tiêu
178Target-return pricing: Định giá theo lợi nhuận mục tiêu
179Task environment: Môi trường tác nghiệp
180Technological environment: Yếu tố (môi trường) công nghệ
181The order-to-payment cycle: Chu kỳ đặt hàng và trả tiền
182Timing pricing: Định giá theo thời điểm mua
183Trademark: Nhãn hiệu đăng ký
184Transaction: Giao dịch
185Two-part pricing: Định giá hai phần
186Value: Giá trị
187Value pricing: Định giá theo giá trị
188Vertical conflict: Mâu thuẫn hàng dọc

Download Bộ 188 từ vựng chủ đề Marketing thường gặp trong bài thi TOEIC ở đây!

2. Học từ vựng như thế nào cho hiệu quả?

Chỉ học nghĩa của từ mới thôi là chưa đủ, bạn cần phải học cách cụm từ liên quan, cách áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau và thậm chí là những cách sử dụng đặc biệt của chúng nữa. Có vậy, bạn mới có thể tự tin đối diện với mọi dạng bài đọc-hiểu khó nhằn trong bài thi TOEIC. Liệu có phương pháp nào phù hợp để thỏa mãn các tiêu chí trên không? Gõ cửa nhà Simple, bạn sẽ tìm thấy câu trả lời hoàn toàn xác đáng nè.

Khóa học Simple TOEIC không chỉ đơn thuần cung cấp cho bạn vốn từ vựng phong phú mà còn kết hợp song song với những phương pháp học tập vừa đơn giản vừa hiệu quả được chính đội ngũ giáo viên nghiên cứu, tìm hiểu và tin chọn đưa vào các lớp học:

– Tận dụng ứng dụng Quizlet để thiết kế sẵn các bộ flashcard từ vựng, đảm bảo giúp học viên ghi nhớ 1000+ từ vựng trong đề thi TOEIC mỗi khóa, đặc biệt có hệ thống nhắc nhở ôn tập giúp khắc sâu đến 90% kiến thức;

– Áp dụng phương pháp Spaced Repetition giúp học viên ôn tập từ vựng theo các khoảng cách thời gian tăng dần, từ đó não bộ sẽ ghi nhớ thông tin một cách hiệu quả và lâu dài;

– Tích hợp các hoạt động thú vị trong lớp học để kích thích niềm vui học tập và khả năng phản xạ của học viên khi giải đề TOEIC.

👉Bạn có thể đăng ký test level miễn phí ở đây!

Đăng ký nhận bài viết

Get updates and learn from the best

Test Level Miễn Phí

Mời bạn tham gia test level để được tư vấn lộ trình học hiệu quả, phù hợp dành riêng cho bạn.

Tìm hiểu khóa học
tại Simple English

Lộ trình học rõ ràng | Học thử miễn phí