Để học tiếng Anh hiệu quả, việc nắm vững các kiến thức văn phạm cơ bản là điều kiện tiên quyết. Nếu bạn đang cảm thấy mình bị mất căn bản tiếng Anh hoặc muốn củng cố lại kiến thức, bài viết này từ Simple English sẽ tổng hợp những điểm ngữ pháp trọng yếu nhất. Đây là hành trang vững chắc giúp bạn nhanh chóng thành thạo ngôn ngữ này.
Mục Lục
Tổng hợp 12 thì tiếng Anh cho người mất căn bản
Đối với người mới bắt đầu hoặc những ai muốn lấy lại căn bản tiếng Anh, việc hiểu và vận dụng 12 thì trong tiếng Anh là cực kỳ quan trọng. Các thì này xuất hiện liên tục trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn các bài kiểm tra. Mỗi thì có cấu trúc và cách dùng riêng, đòi hỏi bạn phải luyện tập đều đặn. Dưới đây là 12 thì tiếng Anh căn bản mà bạn cần ghi nhớ:
Simple Present (Thì hiện tại đơn)
Công thức: S + V1 + O
Với động từ ‘to be’:
| Khẳng định/Phủ định | Nghi vấn |
|---|---|
| I + am (not)… / We/They/You + are (not)… / He/She/It + is (not)… | Am + I + …? / Are + we/they/you +…? / Is + he/she/it +…? |
Với động từ thường:
| Khẳng định/Phủ định | Nghi vấn |
|---|---|
| I/You/We/They + V1 + O / He/She/It + V-s/es + O | Do + I/You/We/They + V-bare + O? / Does + he/she/it + V-bare + O? |
| I/You/We/They + don’t + V-bare + O / He/She/It + doesn’t + V-bare + O |
Present Progressive (Thì hiện tại tiếp diễn)
Công thức: S + to be + V-ing
| Khẳng định/Phủ định | Nghi vấn |
|---|---|
| I + am (not) + V-ing + O / We/They/You + are (not) + V-ing + O / He/She/It + is (not) + V-ing + O | Am I + V-ing + O? / Are + we/they/you + V-ing + O? / Is + he/she/it + V-ing + O? |
Present Perfect (Thì hiện tại hoàn thành)
Công thức: S + have/has + PP (Past Participle) + O
| Khẳng định/Phủ định | Nghi vấn |
|---|---|
| I/We/They/You + have (not) + PP + O / He/She/It + has (not) + PP + O | Have I/We/They/You + PP + O? / Has + he/she/it + PP +O? |
| Xem thêm: 5 sai lầm người học mất gốc ngữ pháp tiếng Anh thường mắc phải |
Present Perfect Progressive (Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn)
Công thức: S + have/has + been + V-ing + O
| Khẳng định/Phủ định | Nghi vấn |
|---|---|
| I/We/They/You + have (not) + been V-ing + O / He/She/It + has (not) + been V-ing + O | Have I/We/They/You + been V-ing + O? / Has + he/she/it + been + V-ing +O? |
Simple Past (Thì quá khứ đơn)
Công thức: S + V2/V-ed
Với động từ ‘to be’:
| Khẳng định/Phủ định | Nghi vấn |
|---|---|
| I/We/They/You + were (not) … / He/She/It + was (not) … | Were + I/We/They/You +…? / Was + he/she/it + …? |
Với động từ thường:
- Khẳng định: S + V-ed/P2 + O.
- Phủ định: S + didn’t + V-bare + O.
- Nghi vấn: Did + S + V-bare + O?
Past Progressive (Thì quá khứ tiếp diễn)
Công thức: S + was/were + V-ing + O
| Khẳng định/Phủ định | Nghi vấn |
|---|---|
| I/You/We/They + were (not) + V-ing + O / He/She/It + was (not) + V-ing + O | Were + I/you/we/they + V-ing +O? / Was + he/she/it + V-ing + O? |
Past Perfect (Thì quá khứ hoàn thành)
Công thức: S + had + PP + O
- Khẳng định/Phủ định: S + had (not) + PP + O.
- Nghi vấn: Had + S + PP + O?
Past Perfect Progressive (Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn)
Công thức: S + had been + V-ing + O
- Khẳng định/Phủ định: S + had (not) been + V-ing + O.
- Nghi vấn: Had + S + been V-ing + O?
Simple Future (Thì tương lai đơn)
Công thức: S + will/shall + bare infinitive
- Khẳng định/Phủ định: S + will/shall (not) + V-bare + O.
- Nghi vấn: Will/ Shall + S + V-bare + O?
| Xem thêm: Lộ trình học ngữ pháp tiếng Anh từ đầu cho người mất gốc |
Near Future (Thì tương lai gần)
Công thức: S + be going to + V-infinitive
| Khẳng định/Phủ định | Nghi vấn |
|---|---|
| I am going to + V-ing / You/We/They are going to + V-ing / He/She/It is going to + V-ing | Am I going to + V-ing? / Are you/we/they going to + V-ing? / Is he/she/it going to + V-ing? |
Future Progressive (Thì tương lai tiếp diễn)
- Công thức 1: S + shall/will + be + V-ing + O. (Dạng khẳng định/phủ định và nghi vấn tương tự các thì trên)
- Công thức 2: S + am/is/are + going to + be + V-ing. (Dạng khẳng định/phủ định và nghi vấn tương tự các thì trên)
Future Perfect (Thì tương lai hoàn thành)
Công thức: S + shall/will + have + PP
- Khẳng định/Phủ định: S + shall/will (not) + have + PP.
- Nghi vấn: Will/ Shall + S + have + PP + O?
Tổng hợp các loại câu ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Để xây dựng nền tảng vững chắc khi học căn bản tiếng Anh, việc nắm vững các cấu trúc câu cơ bản là cực kỳ quan trọng. Những cấu trúc này không chỉ giúp bạn hiểu cách tạo câu mà còn hỗ trợ giao tiếp hiệu quả. Dưới đây là các cấu trúc ngữ pháp thiết yếu, phù hợp cho người mới học hoặc cần ôn tập lại từ đầu.
Câu nghi vấn
- What/ Where/ When/ Why/ Who/ How + to be + S +…?
- What/ Where/ When/ Why/ Who/ How + do/ does/ did + S + V-bare?
Câu đề nghị
- Would/ Do you mind + V-ing?
- Let’s + V-bare.
- Why don’t we + V-bare?
- How about/ What about + V-ing?
Câu bị động
- Câu chủ động: S + V + O.
- Câu bị động: O + to be + V2/-ed + by S.
| Xem thêm: Tổng hợp công thức tiếng Anh cho người mất gốc cần nắm chắc |
Câu cầu khiến một ai đó làm gì đó
- (Don’t) V-bare + (O).
- S + make + someone + V-bare.
- S + get + someone + to V.
Câu cầu khiến một cái gì đó bị một điều gì đó
- S + have/ get + something + V3/-ed.
Câu cảm thán
- What + a/an + adj + N(count).
- What + adj + N(uncount).
- Such + (a/ an) + adj + N.
- So + adj.
Câu hỏi đuôi
- S + V + (O) + …, trợ động từ + not + S/ đại từ tương ứng với subject ?
- S + to be +…, to be not + S/ đại từ tương ứng với subject?
Câu điều kiện
- Cấu trúc câu điều kiện: If + S + V (s, es), S + V (s, es)
- Cấu trúc câu điều kiện loại 1: If + S + V (s, es), S + Will, Can, Shall… + V
- Cấu trúc câu điều kiện loại 2: If + S + Ved/Vp, S + Would/Could/Should… + V
- Cấu trúc câu điều kiện loại 3: If + S + Had + Ved/ Vpp, S + Would/ Should/ Could… + Have + PP
Các câu so sánh
- So sánh bằng: S1 + be + as + tính từ + as + S2 / S1 + be + not + as/so + tính từ + as + S2
- So sánh hơn: S1 + be + tính từ ngắn + er + than + S2 / S1 + be + more + tính từ dài + than + S2
- So sánh nhất: S + to be + the + tính từ ngắn -est. / S + to be + the + most + tính từ dài.
Câu tường thuật
- Câu tường thuật của câu đơn: S + said/ told/ spoke + (to O) + that + S + V(lùi thì) + O.
- Câu tường thuật với câu hỏi Yes/ No: S + asked/ wondered + if/ whether + S + V(lùi thì) + O.
- Câu tường thuật với câu hỏi 5W1H: S + asked/ wondered + Wh- + S + V(lùi thì).
- Câu tường thuật của câu đề nghị: S + told/ asked + O + to V.
| Xem thêm: Tự học 12 thì trong tiếng Anh cho người mới bắt đầu – Hướng dẫn chi tiết |
Một số văn phạm tiếng Anh cơ bản khác
Ngoài các điểm ngữ pháp trên, bạn cũng nên tìm hiểu thêm những văn phạm tiếng Anh cơ bản sau:
Tính từ sở hữu và đại từ nhân xưng
- Tính từ sở hữu: my, your, his, her, our, their (VD: This is my bag.)
- Đại từ nhân xưng: I, you, he, she, we, they (VD: She is my sister.)
Mạo từ
- a/ an + Danh từ đếm được số ít
- the + Danh từ (đã được xác định)
Liên từ
- Liên từ kết hợp: for, and, nor, but, or, yet, so.
- Liên từ tương quan: either… or, neither…nor, not only…but also, both…and, as…as, such…that, so…that, rather…than.
- Liên từ phụ thuộc: before, after, though, although, despite, in spite of, because, because of, since, as, even if, unless, in order that, so that.
Trạng từ
Trạng từ là các tính từ có thêm đuôi -ly (trừ một số từ bất quy tắc) để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.
- Ví dụ: He did his homework well. (well là trạng từ của good). She dances beautifully. (beautifully là trạng từ của beautiful).
Giới từ (Prepositions)
- Chỉ thời gian: at, on, in (VD: I was born in July).
- Chỉ nơi chốn: in, on, at (VD: The book is on the table).
Danh từ đếm được và không đếm được (Countable and Uncountable Nouns)
- Danh từ đếm được: Có thể đếm được, có dạng số ít và số nhiều (VD: apple (apples), book (books)). Dùng với: a, an, many, few, some, … . (VD: I have two apples).
- Danh từ không đếm được: Không thể đếm được, thường ở dạng số ít (VD: water, rice, money). Dùng với: much, little, some, any, … . (VD: There is some water in the bottle).
| Xem thêm: Học ngữ pháp cho người mới bắt đầu từ con số 0 |
Danh động từ và động từ nguyên mẫu
Gerund và Infinitive là kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cơ bản nhưng dễ gây nhầm lẫn. Với người mất gốc, bạn chỉ cần nắm một số lưu ý quan trọng trước khi đi sâu hơn.
Danh động từ (Gerund)
- Định nghĩa: Động từ thêm “-ing” được dùng như một danh từ.
- Chức năng: Chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, tân ngữ của giới từ.
- Ví dụ: Swimming is good for health. (Làm chủ ngữ). I enjoy reading. (Làm tân ngữ).
Động từ nguyên mẫu (Infinitive)
- Định nghĩa: Động từ ở dạng nguyên thể, có thể có “to” (To-infinitive) hoặc không “to” (Bare-infinitive).
- Chức năng: Chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, mục đích/lý do, tân ngữ của động từ khác.
- Ví dụ: To travel around the world is my dream. (Làm chủ ngữ). I want to learn Japanese. (Làm tân ngữ).
Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc khác
Sau khi nắm vững các cấu trúc trên, bạn có thể tìm hiểu thêm các kiến thức khác:
Trợ động từ (Auxiliary Verbs)
- Định nghĩa: Dùng để hỗ trợ động từ chính.
- Các loại: To be (am, is, are, was, were), To have (have, has, had), To do (do, does, did), Modal verbs (can, could, may, might, must, shall, should, will, would, etc.).
- Ví dụ: I am reading a book. She can speak French.
Cụm động từ (Phrasal Verbs)
- Định nghĩa: Kết hợp động từ chính với tiểu từ (giới từ hoặc trạng từ) tạo ý nghĩa mới.
- Cấu trúc: Verb + Preposition (look after), Verb + Adverb (take off), Verb + Adverb + Preposition (put up with).
- Ví dụ: She gave up smoking. He looks after his younger brother.
Các dạng đảo ngữ (Inversion)
- Định nghĩa: Thay đổi vị trí chủ ngữ và động từ để nhấn mạnh.
- Các dạng: Trong câu hỏi, với trạng từ phủ định, trong câu điều kiện, với “so”, “such”.
- Ví dụ: Never have I seen such a beautiful view.
Bảng động từ bất quy tắc (Irregular Verbs)
Đây là những động từ không theo quy tắc thêm “-ed” để tạo dạng quá khứ và quá khứ phân từ, cần học thuộc.
Lấy lại căn bản tiếng Anh với khóa tiếng Anh mất gốc (Starter) tại Simple English
Bạn có đang cảm thấy?
- Sợ tiếng Anh vì học mãi không tiến bộ
- Mất gốc muốn lấy lại nền tảng tiếng Anh
- Quên hầu hết từ vựng tiếng Anh từng học
- Học ngữ pháp nhưng không hiểu và không nói được
Để cải thiện tình trạng này và tăng kỹ năng giao tiếp bằng tiếng Anh thì khóa học tiếng Anh giao tiếp dành cho người mất gốc (Starter) tại Simple English sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc.
Chỉ trong vòng 6 tuần, bạn sẽ:
- Tăng nhanh phản xạ với các chủ đề tiếng Anh cơ bản
- Hiểu và nói đúng các điểm ngữ pháp căn bản
- Ghi nhớ hơn 400+ từ vựng cốt lõi
- Luyện nghe hiểu với 30+ video người bản xứ
Tại sao bạn nên chọn khóa học tại Simple English?
- Đội ngũ giáo viên tận tâm: 100% giáo viên tại Simple English sở hữu chứng chỉ giảng dạy quốc tế như TESOL, giàu kinh nghiệm, nhiệt huyết và luôn sẵn lòng hỗ trợ học viên.
- Phương pháp học khoa học: Hệ thống phương pháp được nghiên cứu kỹ lưỡng, đảm bảo hiệu quả cho mọi trình độ.
- Môi trường học tập năng động: Tham gia các hoạt động ngoại khóa, Câu lạc bộ Simple Talk với người nước ngoài để tăng cường sự tự tin và phản xạ giao tiếp.
Cam kết chất lượng đầu ra 100% bằng văn bản
- Sẵn sàng hoàn 100% học phí nếu học viên không đạt kết quả như tư vấn
- Được chuyển lớp trong tuần đầu tiên nếu không hài lòng với giáo viên
- Hệ thống quản lý chất lượng lớp học theo dõi suốt khóa học
- Đội ngũ tư vấn luôn sẵn sàng hỗ trợ

Lớp học tiếng Anh giao tiếp tại Simple English
Tổng kết
Để giao tiếp tiếng Anh thành thạo như người bản xứ, việc xây dựng nền tảng căn bản tiếng Anh vững chắc bao gồm từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh cơ bản là điều không thể thiếu. Từ đó, bạn mới có thể phát triển toàn diện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản tuy phong phú nhưng không quá khó nếu bạn có phương pháp học đúng đắn và sự kiên trì. Với số lượng kiến thức lớn, người học cần dành nhiều thời gian để tiếp thu và rèn luyện.
