Bạn mới bắt đầu học tiếng Anh và cảm thấy bối rối mỗi khi gặp các cấu trúc ngữ pháp? Trong bài viết này, Simple English sẽ tổng hợp ngữ ngữ pháp tiếng Anh cơ bản cho người mới học một cách dễ hiểu, dễ nhớ, và dễ áp dụng để bạn có thể nói và viết tự nhiên, tự tin hơn mỗi ngày nhé!
Mục Lục
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản về thì
Trong tiếng Anh, “thì” (tenses) chỉ thời gian của hành động hoặc sự kiện, bao gồm 12 thì cơ bản và được chia thành 3 nhóm chính: hiện tại, quá khứ và tương lai. Mỗi nhóm lại có 4 dạng: đơn, tiếp diễn, hoàn thành và hoàn thành tiếp diễn.
Tuy nhiên, không phải lúc nào chúng ta cũng vận dụng và sử dụng thường xuyên cả 12 thì trong thực tế cuộc sống. Thay vào đó, khi học ngữ pháp tiếng anh cho người mới bắt đầu, bạn chỉ cần nắm vững 6 thì cơ bản dưới đây – những thì thông dụng và xuất hiện nhiều nhất trong giao tiếp tiếng Anh:
Thì hiện tại đơn (Present Simple Tense)
Thì hiện tại đơn diễn tả những hành động xảy ra thường xuyên, thói quen lặp lại hằng ngày, hoặc sự thật hiển nhiên không thay đổi. Ngoài ra, thì này còn dùng để nói về lịch trình, thời gian biểu (tàu chạy, lớp học, v.v.).
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
|
(+) S + V(s/es) |
He goes to school every morning. |
| (-) S + do/does not + V | They don’t play football on Sundays. |
| (?) Do/Does + S + V? |
Do you like coffee? |
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)
Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để nói về hành động đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc đang xảy ra trong thời gian gần hiện tại. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng thì này để diễn tả các kế hoạch đã sắp xếp trước trong tương lai gần.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
|
(+) S + am/is/are + V-ing |
I am studying now. |
| (-) S + am/is/are + not + V-ing | She isn’t working today. |
| (?) Am/Is/Are + S + V-ing? | Are you listening to me? |
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense)
Thì hiện tại hoàn thành dùng để mô tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng có kết quả hoặc ảnh hưởng đến hiện tại. Bên cạnh đó, thì này còn thể hiện kinh nghiệm sống, hành động vừa mới xảy ra, hoặc đã xảy ra nhiều lần cho tới nay.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
|
(+) S + have/has + V3/ed |
I have visited Da Nang twice. |
| (-) S + have/has not + V3/ed | She hasn’t finished her homework. |
| (?) Have/Has + S + V3/ed? |
Have you ever eaten sushi? |

Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản về thì hiện tại mà bạn cần nắm
| Xem thêm: 9+ Bài Hát Cho Người Mới Học Tiếng Anh Giúp Luyện Nghe Hiệu Quả |
|---|
Thì quá khứ đơn (Past Simple Tense)
Thì quá khứ đơn dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, thường có thời gian xác định đi kèm như “yesterday”, “last week”, “in 2022”, v.v. Đây là thì rất phổ biến khi kể lại sự kiện hoặc chia sẻ trải nghiệm cũ.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
|
(+) S + V2/ed |
She watched a movie last night. |
| (-) S + did not + V | We didn’t go to the party. |
| (?) Did + S + V? |
Did he call you yesterday? |
Thì tương lai đơn (Simple Future Tense)
Thì tương lai đơn thường được dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai mà không có kế hoạch cụ thể từ trước. Ngoài ra, nó còn thể hiện sự hứa hẹn, đề nghị, dự đoán hoặc quyết định đưa ra tại thời điểm nói.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
|
(+) S + will + V |
I will help you with your homework. |
| (-) S + will not (won’t) + V | He won’t come to the meeting. |
| (?) Will + S + V? |
Will they join the game? |
Thì tương lai gần (Near Future Tense)
Thì tương lai gần được sử dụng khi nói về những kế hoạch, dự định đã được lên lịch hoặc chuẩn bị thực hiện. Ngoài ra, cấu trúc này cũng áp dụng khi có bằng chứng rõ ràng cho một sự việc sắp xảy ra trong tương lai gần.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
|
(+) S + am/is/are + going to + V |
We are going to visit our grandma tomorrow. |
| (-) S + am/is/are + not + going to + V | She isn’t going to buy that dress. |
| (?) Am/Is/Are + S + going to + V? |
Are you going to eat out tonight? |

6 ngữ pháp tiếng Anh cơ bản về thì mà bạn cần nắm vững khi mới bắt đầu học tiếng Anh
| Xem thêm: Xây Dựng Lộ Trình Các Bài Học Cho Người Mất Gốc Tiếng Anh Từ A Đến Z |
|---|
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản về loại từ
Trong tiếng Anh, mỗi từ đều có “chức năng” riêng trong câu – gọi là loại từ. Việc hiểu rõ vai trò và cách sử dụng của từng loại giúp bạn tạo câu chính xác, linh hoạt khi nói và viết. Dưới đây là các loại từ cơ bản mà bạn cần nắm rõ:
Đại từ (Pronouns)
Đại từ là từ dùng để thay thế cho danh từ, giúp tránh lặp lại và làm câu văn ngắn gọn, tự nhiên hơn. Có nhiều loại đại từ với chức năng khác nhau trong câu.
| Loại đại từ | Ví dụ | Chức năng |
|---|---|---|
|
Đại từ nhân xưng: I, you, he, she, it, we, they |
She is my friend. | Thay thế chủ ngữ |
| Đại từ tân ngữ: me, him, us, them | I met him yesterday. | Làm tân ngữ |
| Đại từ sở hữu: mine, yours, theirs | This book is mine. | Sở hữu |
| Đại từ phản thân/nhấn mạnh: myself, yourself, themselves, himself, herself | I did it myself. |
Nhấn mạnh hoặc phản thân |
Danh từ (Nouns)
Danh từ là từ dùng để gọi tên người, vật, địa điểm, ý tưởng, hiện tượng hoặc cảm xúc. Danh từ có thể đếm được hoặc không đếm được, riêng hoặc chung.
| Loại danh từ | Ví dụ | Ghi chú | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
|
Danh từ đếm được |
cat, book, student | Có thể dùng a/an/some | I saw a cat in the garden. |
| Danh từ không đếm được | water, advice, information | Không dùng “a/an” | She gave me good advice. |
| Danh từ riêng | Mary, Hanoi, Paris, Google | Luôn viết hoa | Paris is a beautiful city. |
Tính từ (Adjectives)
Tính từ là từ dùng để miêu tả tính chất, đặc điểm, số lượng hoặc trạng thái của danh từ, giúp người nghe hình dung rõ hơn đối tượng được nói đến.
| Vị trí | Ví dụ từ | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|
|
Trước danh từ |
happy, red | It’s a happy moment. |
| Sau động từ “to be” | tired, smart | He is tired after work. |
| Với động từ cảm giác | delicious, loud | This soup tastes delicious. |
Động từ (Verbs)
Động từ là trung tâm của câu, biểu thị hành động, trạng thái hoặc quá trình của chủ ngữ. Ngoài ra, động từ được chia làm 3 loại: động từ chính, động từ khiếm khuyết và trợ động từ.
| Phân loại | Ví dụ từ | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|
|
Hành động (action) |
run, eat, drive | They run every morning. |
| Trạng thái (state) | be, know, like | I like coffee. |
| Khiếm khuyết (modal verbs) | can, should, must | You should study harder. |
| Xem thêm: Lộ trình học lại tiếng Anh từ đầu cho người mất gốc |
|---|
Trạng từ (Adverbs)
Trạng từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu, chỉ cách thức, thời gian, nơi chốn, tần suất, mức độ.
| Loại | Ví dụ | Bổ nghĩa cho | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|---|
|
Trạng từ chỉ cách thức |
quickly, slowly | động từ | She walks quickly. |
| Trạng từ chỉ thời gian | now, yesterday | động từ | I saw him yesterday. |
| Trạng từ chỉ mức độ | very, quite | tính từ/trạng từ khác |
He is very tall. |

Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản về loại từ: đại từ, danh từ, động từ, tính từ và trạng từ trong câu
Lượng từ (Quantifiers)
Lượng từ dùng để chỉ số lượng hoặc mức độ của danh từ. Một số lượng từ dùng được cho danh từ đếm được, số khác dùng cho danh từ không đếm được, và có những từ dùng cho cả hai loại.
| Loại danh từ áp dụng | Lượng từ phổ biến | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|
|
Danh từ đếm được |
many, few, several | Many students joined the event. |
| Danh từ không đếm được | much, little, a bit of | There is little water in the glass. |
| Cả hai loại danh từ | some, any, a lot of, plenty of |
Do you have any questions? We need some sugar. |
Giới từ (Prepositions)
Giới từ là từ nối danh từ hoặc đại từ với phần còn lại của câu, thường dùng để chỉ vị trí, thời gian, nguyên nhân, cách thức hoặc hướng di chuyển.
| Loại | Giới từ tiêu biểu | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|
|
Vị trí |
in, on, under, behind | The phone is on the table. |
| Thời gian | at, in, since, during | I was born in 1998. |
| Nguyên nhân | because of, due to | We canceled the trip because of the rain. |
| Hướng di chuyển | into, out of, onto, from |
She walked into the room. |
Mạo từ (Articles)
Mạo từ là từ đứng trước danh từ để chỉ mức độ xác định của vật/người được nhắc đến. Có hai loại chính: xác định (the) và bất định (a, an).
| Loại mạo từ | Từ tiêu biểu | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|
|
Xác định |
the | The sun rises in the east. |
| Bất định |
|
|
Liên từ (Conjunctions)
Liên từ là từ dùng để nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề lại với nhau, giúp câu văn mạch lạc và logic. Chia làm hai nhóm chính: đẳng lập và phụ thuộc.
| Loại liên từ | Từ tiêu biểu | Ví dụ trong câu |
|---|---|---|
|
Đẳng lập |
and, but, or, so | She likes coffee, but I prefer tea. |
| Phụ thuộc | because, although, if, when | If it rains, we’ll stay home. |

Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản về loại từ: lượng từ, giới từ, mạo từ và liên từ trong câu
| Xem thêm: 15 cách bắt đầu học tiếng Anh cho người mất gốc từ A đến Z |
|---|
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản về các cấu trúc câu
Cấu trúc câu so sánh (Comparative & Superlative Structures)
Câu so sánh dùng để so sánh sự khác biệt về đặc điểm, số lượng, mức độ giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
| Loại so sánh | Cấu trúc | Ví dụ | Một số trường hợp đặt biệt |
|---|---|---|---|
|
So sánh hơn |
Đối với tính từ ngắn:
Đối với tính từ dài:
|
|
|
| So sánh nhất |
S + be + the + adj-est + (noun)
S + be + the + most + adj + (noun) |
|
|
| So sánh bằng | S + be + as + adj + as… | This laptop is as fast as mine. |

Tính từ trong câu so sánh hơn và so sánh nhất
Cấu trúc câu điều kiện (Conditional Sentences)
Câu điều kiện dùng để nói về điều kiện và kết quả có thể xảy ra, tùy thuộc vào thời điểm và tính thực tế.
| Loại | Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
|
Loại 0 |
If + S + V (hiện tại), S + V (hiện tại) | Sự thật hiển nhiên | If water reaches 100°C, it boils. |
| Loại 1 | If + S + V (hiện tại), S + will + V | Có thể xảy ra trong tương lai | If I study hard, I will pass. |
| Loại 2 | If + S + V2/ed, S + would + V | Không thực ở hiện tại |
If I had money, I would travel. |

Cấu trúc câu điều kiện (Conditional Sentences)
Cấu trúc câu “wish” (ước)
Cấu trúc “wish” được dùng để thể hiện mong muốn trái ngược với thực tế, ở hiện tại, quá khứ hoặc tương lai.
| Thời điểm | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
|
Hiện tại |
S + wish + S + V2/ed | I wish I had more time. |
| Quá khứ | S + wish + S + had + V3/ed | She wishes she had studied harder. |
| Tương lai | S + wish + S + would/could + V |
I wish he would stop talking. |
Cấu trúc câu bị động (Passive Voice)
Câu bị động được dùng khi hành động quan trọng hơn người thực hiện hành động.
- Chủ động: S + V + O
- Bị động: O + to be + V3/ed + (by + S)
| Loại thì | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
|
Thì hiện tại đơn |
S + am/is/are + V3 (+ by Sb/O) |
|
| Thì hiệu tại tiếp diễn | S + am/ is/are + being + V3 (+ by Sb/O) |
|
| Thì hiện tại hoàn thành | S + have/has + been + V3 (+ by Sb/ O) |
|
| Thì quá khứ đơn | S + was/ were + V3 (+ by Sb/O) |
|
| Thì quá khứ tiếp diễn | S + was/ were + being + V3 (+ by Sb/O) |
|
| Thì tương lai đơn | S + will be + V3 (+ by Sb/O) |
|

Cấu trúc câu bị động (Passive Voice)
| Xem thêm: Cách Chữa Mất Gốc Tiếng Anh Từ Con Số 0 |
|---|
Cấu trúc câu giả định
Dùng trong ngữ cảnh đề nghị, yêu cầu, khuyến nghị hoặc những điều không có thật, thường xuất hiện trong các động từ như suggest, recommend, insist…
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
|
S + suggest/insist/recommend + that + S + V (nguyên mẫu) |
I suggest that he go to the doctor. |
Cấu trúc câu mệnh lệnh (Imperative Sentences)
Câu mệnh lệnh dùng để ra lệnh, yêu cầu hoặc lời khuyên trực tiếp. Thường bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
|
V + … |
Close the door! |
| Don’t + V | Don’t touch that! |
| Let’s + V | Let’s go for a walk. |
Cấu trúc câu tường thuật trực tiếp và gián tiếp (Reported Speech)
Dùng để thuật lại lời nói của ai đó. Khi chuyển từ trực tiếp sang gián tiếp, cần đổi thì, đại từ, trạng từ.
| Loại câu | Ví dụ trực tiếp | Ví dụ gián tiếp |
|---|---|---|
|
Lời nói hiện tại |
She said, “I am tired.” | She said that she was tired. |
| Câu hỏi | “Where are you going?” he asked. |
He asked where I was going. |

Cấu trúc câu tường thuật trực tiếp và gián tiếp (Reported Speech)
Mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ dùng để bổ sung thông tin về danh từ đứng trước, sử dụng các đại từ quan hệ như who, which, that…
| Từ nối | Áp dụng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
|
who |
người (chủ ngữ) | The man who called is my uncle. |
| which | vật | I read a book which was amazing. |
| that | người/vật (không trang trọng) | She likes the dress that you bought. |
| Xem thêm: Tổng hợp công thức tiếng Anh cho người mất gốc cần nắm chắc |
|---|
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản về các dạng câu hỏi
Câu hỏi là phần không thể thiếu trong giao tiếp tiếng Anh. Việc hiểu rõ các dạng câu hỏi giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn, đặt và trả lời câu hỏi chính xác, từ giao tiếp hằng ngày đến phỏng vấn hay làm bài thi.
Các từ để hỏi (Wh-words)
Là những từ bắt đầu bằng “Wh” (ngoại trừ “How”) dùng để đặt câu hỏi mở, giúp người hỏi thu thập thêm thông tin cụ thể, thay vì chỉ trả lời “yes” hay “no”.
| Từ để hỏi | Ý nghĩa | Ví dụ trong câu hỏi |
|---|---|---|
|
What |
Cái gì | What is your name? |
| Where | Ở đâu | Where do you live? |
| When | Khi nào | When is the meeting? |
| Why | Tại sao | Why are you late? |
| Who | Ai | Who called you? |
| Whose | Của ai | Whose bag is this? |
| Which | Cái nào (trong 2+) | Which color do you prefer? |
| How | Như thế nào |
How do you feel today? |
Câu hỏi dùng từ để hỏi (Wh-Questions)
Wh-Questions là dạng câu hỏi bắt đầu bằng một trong các từ để hỏi (nêu trên), dùng để hỏi thông tin chi tiết về người, vật, nơi chốn, thời gian, lý do, cách thức…
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
|
Wh-word + auxiliary verb + S + V…? |
Where do you work? Why is he crying? |
Lưu ý: Sau từ để hỏi là trợ động từ (do/does/did/am/is/are/will…), rồi đến chủ ngữ + động từ.
Câu hỏi dạng Yes/No Question
Là câu hỏi mà người trả lời chỉ cần nói “Yes” hoặc “No”. Không yêu cầu thông tin cụ thể như câu hỏi WH.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
|
Auxiliary Verb + S + V…? |
Do you like pizza? Is she home? Have they finished? |
Lưu ý: Trợ động từ đứng đầu câu, theo sau là chủ ngữ và động từ chính.
Câu hỏi lựa chọn (Choice Questions)
Câu hỏi lựa chọn đưa ra hai hay nhiều phương án để người được hỏi chọn lựa. Có thể dùng trong cả dạng WH và Yes/No tùy vào ngữ cảnh.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
|
Do/Does/Did + S + V + A or B? |
Do you prefer tea or coffee? |
| Will + S + V + option 1 or option 2? |
Will she come today or tomorrow? |
Câu hỏi đuôi (Tag Questions)
Câu hỏi đuôi được thêm vào cuối câu trần thuật để xác nhận lại thông tin, thường dùng trong hội thoại tự nhiên.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
|
Statement + auxiliary verb (opposite) + pronoun? |
You’re tired, aren’t you? He doesn’t eat meat, does he? |
Lưu ý: Nếu mệnh đề chính là khẳng định → câu hỏi đuôi là phủ định, và ngược lại.
| Xem thêm: 15 giáo trình học tiếng Anh từ đầu phù hợp nhất cho bạn |
|---|
Một số cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh cơ bản khác
Cấu trúc “enough”
“Enough” dùng để chỉ mức độ vừa đủ hoặc thiếu hụt về số lượng, chất lượng. Vị trí của “enough” tùy theo loại từ đi kèm.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
|
S + V + adj/adv + enough + (for Sb) + to V |
She is old enough to drive. |
| S + to be + enough + N + (for Sb) + to V | We don’t have enough time. |
Cấu trúc “hope”
“Hope” diễn tả sự hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
|
S + hope + (that) + S + V |
I hope (that) you pass the exam. |
| S + hope + to V |
I hope to see you. |
Cấu trúc “used to”
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
S + used to + V |
Diễn tả một thói quen hoặc một sự việc có thật trong quá khứ và hiện tại đã không còn nữa. | I used to live in Hanoi.
This building is now a supermarket. It used to be a coffee shop. |
| S + be/get + used to + V-ing/N | Diễn tả một sự việc nào đó đang dần trở nên quen thuộc với một người nào đó. |
She got used to getting up early in the morning. |
Cấu trúc “Would/Do you mind”
“Mind” thường xuất hiện trong câu hỏi lịch sự, mang nghĩa bạn có phiền/ngại không nếu…
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
|
Would/Do you mind + V-ing + …? |
Khi muốn yêu cầu hoặc đề nghị ai đó làm gì | Do you mind closing the door? |
| Would/Do you mind if + S + V(ed)/V2 + …? | Khi muốn xin phép hoặc hỏi ý kiến ai đó một cách lịch sự | Would you mind if I borrowed your car tomorrow? |
| Would you mind somebody’s + V-ing + …? | Khi muốn xin phép sự đồng ý |
Would you mind Lisa’s playing drums in the living room? |
Cấu trúc “let” và “let’s”
Cấu trúc “let” và “let’s” đều liên quan đến việc cho phép hoặc đưa ra lời đề nghị, nhưng cách dùng và ngữ cảnh sử dụng lại khác nhau.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
|
(S) + let + O + V (bare infinitive) |
Diễn tả hành động cho phép ai đó làm gì đó. | Let him go.
My parents let me stay out late. |
| Let’s + V (bare infinitive) | Diễn tả lời rủ rê, đề nghị cùng ai đó làm gì – tương đương với “chúng ta hãy…”. |
Let’s start the meeting now. |
Cấu trúc “need”
Cấu trúc này dùng để nói về sự cần thiết, “need” có thể đi với động từ nguyên thể hoặc danh từ.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
|
S + need(s) + to V |
You need to rest more. |
| S + need(s) + N |
We need more information. |
Cấu trúc “Would you like…” (Bạn có muốn…)
Cấu trúc “Would you like…” biểu thị lời mời hoặc đề nghị lịch sự.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
|
Would you like + to V |
Would you like to join us? |
| Would you like + to V |
Would you like coffee? |
Cấu trúc “Although / Despite / In spite of”
Các cấu trúc này dùng để nói về sự trái ngược giữa hai mệnh đề hoặc tình huống.
| Từ nối | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
|
Although |
|
Although it rained, we played outside. |
| Despite |
|
Despite the rain, we went hiking. |
| In spite of |
|
In spite of being tired, he worked late. |
Cấu trúc “because of”
Mục đích của cấu trúc “because of” tương tự với cấu trúc “because” là dùng để diễn tả nguyên nhân, nhưng theo sau “because of” là danh từ/cụm danh từ.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
|
because of + N/V-ing |
The flight was delayed because of fog. |
Cấu trúc “so”, “such”, “too”
Các từ này dùng để diễn tả và nhấn mạnh mức độ hoặc cường độ của một sự việc.
| Loại | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
|
so … that (quá … đến nỗi mà” |
so + adj/adv + that + clause | She is so tired. |
| such … that (cái gì quá .. đến nỗi mà) | such + (a/an) + adj + N + that + S + V | It was such a nice day. |
| too (quá … để …) | S + to be/V + too + adj + to V | He is too young to drive. |
Cấu trúc “not only… but also…”
“Not only… but also…” có nghĩa là “không những… mà còn…”, được dùng để nhấn mạnh tính chất hoặc hành động của một sự vật, sự việc nào đó đồng thời xảy ra.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
|
Not only + S + V, but also + S + V (đảo ngữ) |
Not only does she sing, but she also dances. |
| S + V + not only + N/V/Adj/Adv + but also + N/V/Adj/Adv |
My younger brother not only can swim but also play basketball very well. |
Cấu trúc “when / while” (Khi…)
“When” và “While” đều được dùng với nghĩa “khi” hoặc “trong khi”. Hai cấu trúc này dùng để nói về hai hành động/sự việc xảy ra đồng thời trong quá khứ hoặc hiện tại. Trong đó, “While” thiên về hành động kéo dài, “when” cho hành động ngắn hơn.
| Từ nối | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
|
when |
|
|
| while |
|
|
Bài tập ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Bài tập chia động từ trong ngoặc
Yêu cầu: Chia đúng thì và dạng của động từ trong ngoặc phù hợp với ngữ cảnh câu.
- She usually ___ (go) to school by bike.
- I ___ (not see) that movie yet.
- Look! The baby ___ (cry).
- When I was a child, I ___ (use) to live in the countryside.
- He ___ (hope) to become a pilot in the future.
- My sister ___ (not let) me borrow her clothes.
- Let’s ___ (go) for a walk in the park.
- I don’t mind ___ (wait) for you.
- Would you like ___ (have) some tea?
- If it rains tomorrow, we ___ (stay) at home.
Bài tập viết lại câu sao cho nghĩa không đổi
Yêu cầu: Viết lại câu khác nhưng giữ nguyên nghĩa, có gợi ý kèm theo.
- He is too young to drive a car.
→ He is not ___ (enough) - She started working here 5 years ago.
→ She has ___ (present perfect) - “I am learning English now,” she said.
→ She said that ___ (reported speech) - It’s necessary for you to finish this today.
→ You need ___ (need) - Although it was raining, they went out.
→ In spite of ___ - I don’t have enough time to study.
→ I have too ___ - I last saw him two weeks ago.
→ I haven’t ___ - The room was so cold that we couldn’t sleep.
→ The room wasn’t ___ (enough) - They made me clean the floor.
→ I was ___ (let/make) - Let’s go out for dinner.
→ How about ___
Đáp án & Giải thích
| Bài 1: Chia động từ | |
|---|---|
|
|
| Bài 2: Viết lại câu | |
|
|
| Xem thêm: 50 đề tiếng Anh cho người mất gốc để luyện tập mỗi ngày và cải thiện nhanh chóng |
|---|
Tại sao người mới bắt đầu cần học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản?
Khi mới bắt đầu học tiếng Anh, nhiều bạn thường bối rối giữa việc nên học từ vựng, phát âm, nghe – nói hay học ngữ pháp trước. Thực tế, ngữ pháp tiếng Anh cơ bản chính là nền tảng giúp các bạn hiểu và sử dụng được ngôn ngữ một cách đúng đắn ngay từ đầu.
Ngữ pháp giúp bạn biết cách sắp xếp từ ngữ theo đúng thứ tự, hiểu được cấu trúc của một câu hoàn chỉnh và diễn đạt suy nghĩ rõ ràng. Nếu thiếu ngữ pháp, bạn có thể biết nhiều từ vựng nhưng vẫn không thể kết nối câu nói hoặc viết câu sao cho đúng và dễ hiểu.
Đặc biệt với người mới bắt đầu, ngữ pháp cơ bản đóng vai trò như bản đồ chỉ đường, giúp bạn từng bước tiếp cận với các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết một cách có hệ thống. Ví dụ, nếu không nắm được cấu trúc thì hiện tại đơn, bạn sẽ khó hiểu được câu “She works every day”, hoặc không biết cách trả lời “Do you like coffee?” một cách đúng ngữ pháp.
Tóm lại, việc học đúng ngữ pháp ngay từ giai đoạn đầu sẽ giúp bạn:
- Hình thành thói quen diễn đạt mạch lạc, rõ ràng.
- Tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh.
- Hạn chế tối đa việc mắc lỗi sai cơ bản về câu từ.
- Dễ dàng tiếp thu các kỹ năng nâng cao sau này.
| Xem thêm: 50+ chủ đề tiếng anh cho người mới bắt đầu xây dựng nền tảng từ vựng và học giao tiếp cơ bản |
|---|
Cách học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu
Để học ngữ pháp hiệu quả, người mới bắt đầu cần có một cách tiếp cận phù hợp với trình độ và mục tiêu học tập cá nhân. Dưới đây là 3 bước bạn có thể áp dụng:
Bắt đầu từ các chủ điểm ngữ pháp nền tảng
Ngữ pháp tiếng Anh rất rộng nhưng bạn không cần học tất cả ngay lập tức. Hãy bắt đầu từ những kiến thức cơ bản như:
- Các thì cơ bản: hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn…
- Câu khẳng định, phủ định, nghi vấn.
- Đại từ nhân xưng, động từ “to be”, danh từ – tính từ – động từ – trạng từ.
- Cấu trúc “let”, “used to”, “mind”, “would you like”, “enough”, “although/despite/in spite of”…
Việc hiểu kỹ và vận dụng đúng những cấu trúc này giúp bạn xây dựng được nền móng vững chắc để phát triển các kỹ năng khác như viết đoạn văn, viết email, giao tiếp cơ bản…
Học từ ví dụ và thực hành trong ngữ cảnh
Học ngữ pháp một cách máy móc dễ khiến bạn nhanh chán và khó nhớ. Hãy học ngữ pháp thông qua các ví dụ thực tế, gần gũi. Ví dụ, thay vì chỉ học lý thuyết thì quá khứ đơn là “S + V2”, hãy đọc các đoạn văn kể chuyện, hồi tưởng để thấy rõ thì này được dùng như thế nào.
Ngoài ra, bạn có thể viết nhật ký bằng tiếng Anh, mô tả một ngày của mình bằng các thì đã học. Cách này giúp bạn ghi nhớ tốt hơn và hiểu rõ hơn về cách áp dụng ngữ pháp trong đời sống.
Ôn tập đều đặn và gắn liền với kỹ năng khác
Ngữ pháp không phải là kỹ năng tách biệt. Hãy kết hợp việc học ngữ pháp với các kỹ năng khác:
- Khi nghe: chú ý cấu trúc câu người bản xứ sử dụng.
- Khi đọc: gạch chân các cấu trúc ngữ pháp quen thuộc.
- Khi nói và viết: cố gắng áp dụng các mẫu câu đã học.
Bạn cũng nên luyện tập đều đặn, ít nhất 15–30 phút/ngày để giữ nhịp học. Có thể sử dụng flashcard, làm bài tập, hoặc luyện viết lại câu với cấu trúc mới để ghi nhớ và mở rộng vốn ngữ pháp.
| Xem thêm: Lộ Trình Cho Người Mới Bắt Đầu Học Tiếng Anh |
|---|
Học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản hiệu quả qua luyện nói với các khóa học tiếng Anh tại Simple English
Nếu bạn đang tìm một phương pháp học ngữ pháp tiếng Anh dễ hiểu, không khô khan và có thể áp dụng ngay vào thực tế, thì các khóa học tiếng Anh tại Simple English chính là lựa chọn phù hợp dành cho bạn.
Điểm nổi bật của các khóa học là cách tiếp cận ngữ pháp không theo lối học thuộc lòng máy móc, mà thông qua luyện nói và phản xạ thực tế với phương pháp RESTA độc quyền. Bạn sẽ được học các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh cơ bản thông qua các tình huống nói chuyện hàng ngày. Điều này giúp bạn không chỉ hiểu quy tắc ngữ pháp mà còn sử dụng thành thạo trong giao tiếp thực tế, từ việc đặt câu đúng cho đến nói trôi chảy và tự nhiên hơn.
Khóa học Tiếng Anh Mất Gốc (Starter)
Dành cho những ai từng “sợ tiếng Anh”, từng học nhưng quên sạch hoặc mất động lực, khóa học tiếng Anh mất gốc (Starter) tại Simple English giúp bạn:
- Tăng nhanh phản xạ các chủ đề tiếng Anh đơn giản
- Hiểu và nói đúng các điểm ngữ pháp căn bản, ứng dụng ngữ pháp vào thực hành luyện nói ngay tại lớp
- Làm quen và luyện phát âm tiếng Anh chuẩn ngay từ đầu
- Ghi nhớ hơn 400 từ vựng đơn giản qua ngữ cảnh thực tế
- Luyện nghe hiểu với hơn 30 video người bản xứ
Khóa học Tiếng Anh Cơ Bản (Elementary): Tự tin bước tiếp – Phát âm đúng, nói chuẩn, hiểu ngữ cảnh
Nếu bạn mới bắt đầu học tiếng Anh nhưng chưa có khả năng phát âm chuẩn tiếng Anh và chưa tự tin giao tiếp bằng tiếng Anh, khóa Tiếng Anh Cơ Bản (Elementary) tại Simple English sẽ giúp phát triển thêm kỹ năng giao tiếp bằng tiếng Anh và mở rộng vốn từ vựng, ngữ pháp cơ bản. Khóa học này giúp bạn:
- Xây lại nền tảng tiếng Anh vững chắc với lấy lại gốc Ngữ Pháp căn bản với phương pháp RESTA độc quyền: Phản xạ kết hợp luyện Speaking các mẫu câu ngữ pháp.
- Tích lũy được ít nhất 1,000+ từ vựng cốt lõi thông qua việc đọc 16 cuốn sách Oxford Bookworms.
- Luyện cách phát âm đúng thông qua bảng phiên âm quốc tế International Phonetic Alphabet (IPA).
- Thực hành speaking với các topic đơn giản, cải thiện kỹ năng giao tiếp nhờ vào các bài tập phản xạ, giúp bạn giao tiếp tự nhiên và tự tin hơn.
Tại sao chọn học tại Simple English?
- Lớp học quy mô nhỏ – dễ dàng tương tác và được sửa phát âm trực tiếp
- Giáo viên giỏi và tận tâm – 100% sở hữu chứng chỉ giảng dạy tiếng Anh TESOL và chứng chỉ IELTS 7.0+.
- Mô hình 70% thời lượng luyện nghe – nói thực tế
- Môi trường tích cực, tạo động lực luyện tập mỗi ngày
Ưu đãi đặc biệt dành riêng cho bạn:
- Học thử MIỄN PHÍ 1 TUẦN
- Giảm ngay 1.000.000đ học phí
- Tặng thêm bộ tài liệu học trị giá 500.000đ
- Được kiểm tra trình độ & tư vấn lộ trình học cá nhân hóa hoàn toàn miễn phí
|
👉 Đừng để ngữ pháp trở thành rào cản khiến bạn ngại giao tiếp tiếng Anh. Hãy bắt đầu hành trình học đúng – nói chuẩn từ hôm nay với các khóa học tại Simple English. 🔗 Bạn xem chi tiết tại đây nhé: |
|---|
Kết luận
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản chính là nền móng đầu tiên và cần thiết để bạn có thể sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và tự tin. Dù mục tiêu của bạn là giao tiếp hàng ngày, học tập, làm việc hay thi lấy chứng chỉ, thì việc nắm vững ngữ pháp từ sớm sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, tránh mắc lỗi sai cơ bản và học tiếng Anh hiệu quả hơn.
Hãy bắt đầu từ những chủ điểm đơn giản, học đúng trình độ, đúng phương pháp và duy trì thói quen luyện tập mỗi ngày bạn nhé!