Trung tâm ngoại ngữ Đơn giản

Những từ tiếng Anh cho người mới bắt đầu với 10 chủ đề phổ biến

Những từ tiếng Anh cho người mới bắt đầu với 10 chủ đề phổ biến

Không ít bạn mới học tiếng Anh cảm thấy hoang mang giữa hàng ngàn từ vựng và cấu trúc ngữ pháp. Vậy chúng ta nên học gì trước và bắt đầu như thế nào cho hiệu quả? Câu trả lời nằm ở việc xây dựng nền tảng vững chắc với những từ tiếng Anh cho người mới bắt đầu, đặc biệt là theo từng chủ đề quen thuộc trong cuộc sống.

Trong bài viết này, Simple sẽ gợi ý những từ tiếng Anh với 10 chủ đề thông dụng nhất – để bạn có thể học từ vựng một cách tự nhiên, dễ nhớ và dễ áp dụng ngay vào giao tiếp hàng ngày.

Mục Lục

Contents hide

Vì sao người mới bắt đầu nên học từ vựng theo chủ đề?

Khi mới học tiếng Anh, việc học từ vựng rời rạc theo danh sách dễ khiến bạn nhanh quên và cảm thấy nhàm chán. Thay vào đó, học từ vựng theo chủ đề sẽ giúp bạn:

Ghi nhớ dễ hơn nhờ liên kết ngữ cảnh

Từ vựng theo chủ đề thường liên quan đến cùng một tình huống, nên bộ não dễ tạo liên kết và ghi nhớ lâu hơn. Ví dụ: Khi học chủ đề “gia đình”, bạn sẽ học một loạt từ như father, mother, brother, sister – tất cả cùng xoay quanh một khung cảnh quen thuộc.

Tăng khả năng phản xạ khi giao tiếp

Việc học từ vựng theo từng nhóm chủ đề giúp bạn dễ hình dung và vận dụng từ trong các tình huống thực tế. Khi nói về bản thân, bạn có sẵn các từ về tuổi tác, nghề nghiệp, sở thích… để diễn đạt trọn vẹn suy nghĩ.

Giảm cảm giác quá tải cho người mới bắt đầu

Khi học theo từng chủ đề nhỏ, bạn không bị choáng ngợp bởi quá nhiều từ. Mỗi chủ đề chỉ cần 5–10 từ cơ bản, vừa đủ để bạn làm quen, ghi nhớ và sử dụng được ngay trong giao tiếp đơn giản.

Người mới bắt đầu học tiếng Anh nên học từ vựng theo chủ đề

Người mới bắt đầu học tiếng Anh nên học từ vựng theo chủ đề

Xem thêm: 5 Từ Điển Anh Anh Online Miễn Phí Tốt Nhất

Những từ tiếng Anh cho người mới bắt đầu theo chủ đề

Chủ đề 1: Giới thiệu bản thân (Introducing Yourself)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt

name

/neɪm/ tên
age /eɪdʒ/ tuổi
old /əʊld/ già/bao nhiêu tuổi
young /jʌŋ/ trẻ
job /dʒɒb/ công việc
student /ˈstjuː.dənt/ học sinh, sinh viên
teacher /ˈtiː.tʃər/ giáo viên
doctor /ˈdɒk.tər/ bác sĩ
engineer /ˌen.dʒɪˈnɪər/ kỹ sư
worker /ˈwɜː.kər/ công nhân
address /əˈdres/ địa chỉ
city /ˈsɪt.i/ thành phố
hometown /ˈhəʊm.taʊn/ quê quán
country /ˈkʌn.tri/ quốc gia
Vietnam /ˌvjetˈnɑːm/ Việt Nam
single /ˈsɪŋ.ɡəl/ độc thân
married /ˈmær.id/ đã kết hôn
live /lɪv/ sống
like /laɪk/ thích
hobby /ˈhɒb.i/ sở thích
favorite /ˈfeɪ.vər.ɪt/ yêu thích
speak /spiːk/

nói (ngôn ngữ)

Những từ vựng tiếng Anh cho người mới bắt đầu với chủ đề Giới thiệu bản thân (Introducing Yourself)

Những từ vựng tiếng Anh cho người mới bắt đầu với chủ đề Giới thiệu bản thân (Introducing Yourself)

Chủ đề 2: Gia đình (Family)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt

family

/ˈfæm.əl.i/ gia đình
father /ˈfɑː.ðər/ bố
mother /ˈmʌð.ər/ mẹ
parents /ˈpeə.rənts/ cha mẹ
brother /ˈbrʌð.ər/ anh/em trai
sister /ˈsɪs.tər/ chị/em gái
grandfather /ˈɡræn.fɑː.ðər/ ông
grandmother /ˈɡræn.mʌð.ər/ bà
uncle /ˈʌŋ.kəl/ chú, bác trai
aunt /ɑːnt/ cô, dì
cousin /ˈkʌz.ən/ anh/chị/em họ
son /sʌn/ con trai
daughter /ˈdɔː.tər/ con gái
child /tʃaɪld/ đứa trẻ
children /ˈtʃɪl.drən/ những đứa trẻ
husband /ˈhʌz.bənd/ chồng
wife /waɪf/ vợ
sibling /ˈsɪb.lɪŋ/ anh chị em ruột
twins /twɪnz/ sinh đôi
nephew /ˈnef.juː/ cháu trai (con anh/chị)
niece /niːs/

cháu gái (con anh/chị)

Xem thêm: Các Danh Từ Số Nhiều Mà 95% Mọi Người Nhầm Lẫn

Chủ đề 3: Đồ vật trong lớp học (Classroom Objects)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt

book

/bʊk/ sách
pen /pen/ bút mực
pencil /ˈpen.səl/ bút chì
ruler /ˈruː.lər/ thước kẻ
eraser /ɪˈreɪ.zər/ cục tẩy
sharpener /ˈʃɑː.pən.ər/ gọt bút chì
notebook /ˈnəʊt.bʊk/ vở
desk /desk/ bàn học
chair /tʃeər/ ghế
board /bɔːd/ bảng
blackboard /ˈblæk.bɔːd/ bảng đen
whiteboard /ˈwaɪt.bɔːd/ bảng trắng
chalk /tʃɔːk/ phấn
marker /ˈmɑː.kər/ bút lông viết bảng
bag /bæɡ/ cặp sách
paper /ˈpeɪ.pər/ giấy
scissors /ˈsɪz.əz/ kéo
glue /ɡluː/ keo dán
clock /klɒk/ đồng hồ treo tường
map /mæp/ bản đồ
computer /kəmˈpjuː.tər/

máy tính

Những từ vựng tiếng Anh cho người mới bắt đầu với chủ đề Đồ vật trong lớp học (Classroom Objects)

Những từ vựng tiếng Anh cho người mới bắt đầu với chủ đề Đồ vật trong lớp học (Classroom Objects)

Chủ đề 4: Màu sắc và hình dạng (Colors and Shapes)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt

red

/red/ đỏ
blue /bluː/ xanh dương
yellow /ˈjel.əʊ/ vàng
green /ɡriːn/ xanh lá cây
black /blæk/ đen
white /waɪt/ trắng
brown /braʊn/ nâu
purple /ˈpɜː.pəl/ tím
pink /pɪŋk/ hồng
orange /ˈɒr.ɪndʒ/ cam
grey /ɡreɪ/ xám
light /laɪt/ nhạt
dark /dɑːk/ đậm
color /ˈkʌl.ər/ màu sắc
circle /ˈsɜː.kəl/ hình tròn
square /skweər/ hình vuông
rectangle /ˈrek.tæŋ.ɡəl/ hình chữ nhật
triangle /ˈtraɪ.æŋ.ɡəl/ hình tam giác
star /stɑːr/ hình ngôi sao
heart /hɑːt/

hình trái tim

Xem thêm: Trình độ tiếng Anh: Giải mã ngộ nhận về mức độ “thành thạo”

Chủ đề 5: Số đếm và ngày tháng (Numbers and Dates)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt

one

/wʌn/ một
two /tuː/ hai
three /θriː/ ba
four /fɔːr/ bốn
five /faɪv/ năm
six /sɪks/ sáu
seven /ˈsev.ən/ bảy
eight /eɪt/ tám
nine /naɪn/ chín
ten /ten/ mười
eleven /ɪˈlev.ən/ mười một
twelve /twelv/ mười hai
twenty /ˈtwen.ti/ hai mươi
thirty /ˈθɜː.ti/ ba mươi
one hundred /wʌn ˈhʌn.drəd/ một trăm
day /deɪ/ ngày
week /wiːk/ tuần
month /mʌnθ/ tháng
year /jɪər/ năm
today /təˈdeɪ/ hôm nay
tomorrow /təˈmɒr.əʊ/

ngày mai

Những từ vựng tiếng Anh cho người mới bắt đầu với chủ đề Số đếm và ngày tháng (Numbers and Dates)

Những từ vựng tiếng Anh cho người mới bắt đầu với chủ đề Số đếm và ngày tháng (Numbers and Dates)

Chủ đề 6: Thời tiết (Weather)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt

weather

/ˈweð.ər/ thời tiết
sunny /ˈsʌn.i/ nắng
rainy /ˈreɪ.ni/ mưa
cloudy /ˈklaʊ.di/ nhiều mây
windy /ˈwɪn.di/ có gió
stormy /ˈstɔː.mi/ giông bão
hot /hɒt/ nóng
cold /kəʊld/ lạnh
warm /wɔːm/ ấm áp
cool /kuːl/ mát mẻ
snow /snəʊ/ tuyết
foggy /ˈfɒɡ.i/ sương mù
lightning /ˈlaɪt.nɪŋ/ tia chớp
thunder /ˈθʌn.dər/ sấm
temperature /ˈtem.prə.tʃər/ nhiệt độ
forecast /ˈfɔː.kɑːst/ dự báo thời tiết
humid /ˈhjuː.mɪd/ ẩm ướt
dry /draɪ/ khô ráo
ice /aɪs/ băng
rainbow /ˈreɪn.bəʊ/

cầu vồng

Xem thêm: Kho truyện học tiếng Anh download miễn phí

Chủ đề 7: Đồ ăn và đồ uống (Food and Drinks)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt

bread

/bred/ bánh mì
rice /raɪs/ cơm, gạo
noodle /ˈnuː.dəl/ mì
soup /suːp/ súp
meat /miːt/ thịt
beef /biːf/ thịt bò
pork /pɔːk/ thịt heo
chicken /ˈtʃɪk.ɪn/ thịt gà
fish /fɪʃ/ cá
egg /eɡ/ trứng
vegetable /ˈvedʒ.tə.bəl/ rau củ
fruit /fruːt/ trái cây
apple /ˈæp.əl/ táo
banana /bəˈnɑː.nə/ chuối
orange /ˈɒr.ɪndʒ/ cam
water /ˈwɔː.tər/ nước
juice /dʒuːs/ nước ép
milk /mɪlk/ sữa
tea /tiː/ trà
coffee /ˈkɒf.i/

cà phê

Những từ vựng tiếng Anh cho người mới bắt đầu với chủ đề Đồ ăn và đồ uống (Food and Drinks)

Những từ vựng tiếng Anh cho người mới bắt đầu với chủ đề Đồ ăn và đồ uống (Food and Drinks)

Chủ đề 8: Quần áo (Clothes)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt

shirt

/ʃɜːt/ áo sơ mi
T-shirt /ˈtiː.ʃɜːt/ áo thun
trousers /ˈtraʊ.zəz/ quần dài
pants /pænts/ quần
shorts /ʃɔːts/ quần short
dress /dres/ váy liền thân
skirt /skɜːt/ váy ngắn
jeans /dʒiːnz/ quần jeans
jacket /ˈdʒæk.ɪt/ áo khoác
coat /kəʊt/ áo măng tô
hat /hæt/ mũ
cap /kæp/ nón lưỡi trai
shoes /ʃuːz/ giày
sandals /ˈsæn.dəlz/ dép quai
boots /buːts/ ủng, giày bốt
socks /sɒks/ vớ, tất
gloves /ɡlʌvz/ găng tay
scarf /skɑːf/ khăn choàng cổ
belt /belt/ thắt lưng
uniform /ˈjuː.nɪ.fɔːm/

đồng phục

Xem thêm: 16 Cách Học Anh Văn cho người mất gốc để học giỏi tiếng Anh

Chủ đề 9: Hoạt động hàng ngày (Daily Activities)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt

wake up

/weɪk ʌp/ thức dậy
get up /ɡet ʌp/ ra khỏi giường
brush teeth /brʌʃ tiːθ/ đánh răng
wash face /wɒʃ feɪs/ rửa mặt
take a shower /teɪk ə ˈʃaʊ.ər/ tắm vòi sen
have breakfast /hæv ˈbrek.fəst/ ăn sáng
go to school /ɡəʊ tə skuːl/ đi học
study /ˈstʌd.i/ học bài
read books /riːd bʊks/ đọc sách
play games /pleɪ ɡeɪmz/ chơi trò chơi
do homework /duː ˈhəʊm.wɜːk/ làm bài tập về nhà
watch TV /wɒtʃ ˌtiːˈviː/ xem TV
have lunch /hæv lʌntʃ/ ăn trưa
take a nap /teɪk ə næp/ ngủ trưa
go home /ɡəʊ həʊm/ về nhà
cook dinner /kʊk ˈdɪn.ər/ nấu bữa tối
have dinner /hæv ˈdɪn.ər/ ăn tối
go to bed /ɡəʊ tə bed/ đi ngủ
sleep /sliːp/ ngủ
clean house /kliːn haʊs/

dọn dẹp nhà cửa

Những từ vựng tiếng Anh cho người mới bắt đầu với chủ đề Hoạt động hàng ngày (Daily Activities)

Những từ vựng tiếng Anh cho người mới bắt đầu với chủ đề Hoạt động hàng ngày (Daily Activities)

Chủ đề 10: Địa điểm trong thành phố (Places in the City)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt

school

/skuːl/ trường học
hospital /ˈhɒs.pɪ.təl/ bệnh viện
bank /bæŋk/ ngân hàng
supermarket /ˈsuː.pəˌmɑː.kɪt/ siêu thị
market /ˈmɑː.kɪt/ chợ
post office /ˈpəʊst ˌɒf.ɪs/ bưu điện
police station /pəˈliːs ˌsteɪ.ʃən/ đồn cảnh sát
fire station /ˈfaɪə ˌsteɪ.ʃən/ trạm cứu hỏa
bus stop /bʌs stɒp/ trạm xe buýt
train station /treɪn ˈsteɪ.ʃən/ ga tàu
airport /ˈeə.pɔːt/ sân bay
hotel /həʊˈtel/ khách sạn
restaurant /ˈres.trɒnt/ nhà hàng
cafe /ˈkæf.eɪ/ quán cà phê
bakery /ˈbeɪ.kər.i/ tiệm bánh
pharmacy /ˈfɑː.mə.si/ nhà thuốc
cinema /ˈsɪn.ə.mə/ rạp chiếu phim
park /pɑːk/ công viên
museum /mjuːˈziː.əm/ viện bảo tàng
library /ˈlaɪ.brər.i/

thư viện

Xem thêm: Top 12 + Web Học Tiếng Anh Cho Người Mất Gốc Uy Tín Và Hiệu Quả

Cách học hiệu quả những từ tiếng Anh cho người mới bắt đầu

Học đúng cách ngay từ đầu sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, học nhanh hơn và có động lực học lâu dài. Dưới đây là những phương pháp đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả:

Học theo cụm từ thay vì từng từ riêng lẻ

Ví dụ, thay vì chỉ học từ “eat”, bạn nên học cụm “eat breakfast” hoặc “eat rice”. Việc học theo cụm giúp bạn hiểu cách dùng từ trong ngữ cảnh và áp dụng được ngay vào câu nói.

Sử dụng hình ảnh và ví dụ minh hoạ

Khi học từ mới, hãy kèm theo hình ảnh hoặc tưởng tượng tình huống thật. Ví dụ, khi học từ “school”, hãy hình dung bạn đang đi học, gặp thầy cô và bạn bè. Điều này giúp não bộ ghi nhớ tự nhiên hơn.

Lặp lại theo khoảng thời gian giãn cách (Spaced Repetition)

Đừng chỉ học một lần rồi để đó. Hãy ôn lại từ vựng sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần… Đây là nguyên tắc khoa học giúp chuyển thông tin vào trí nhớ dài hạn.

Viết và nói ra những gì bạn học được

Sau khi học 5–10 từ mới, hãy thử viết câu đơn giản hoặc nói thành câu có sử dụng những từ đó. Việc vận dụng từ ngay giúp bạn không chỉ ghi nhớ mà còn dễ dàng phản xạ trong giao tiếp.

Ứng dụng công nghệ hỗ trợ học từ vựng

Bạn có thể dùng các ứng dụng học từ như Anki, Quizlet, hoặc các app học tiếng Anh cho người mới bắt đầu. Những công cụ này giúp bạn ôn tập từ vựng dễ dàng mọi lúc mọi nơi.

Cách học hiệu quả những từ tiếng Anh cho người mới bắt đầu

Cách học hiệu quả những từ tiếng Anh cho người mới bắt đầu

Xem thêm: Top 10 Các Ứng Dụng Học Tiếng Anh Cho Người Mất Gốc Hiệu Quả Nhất

Học từ vựng tiếng Anh cho người mới bắt đầu hiệu quả với các khóa học tiếng Anh tại Simple

Bắt đầu học tiếng Anh có thể là một thử thách lớn, đặc biệt nếu bạn đang cảm thấy mình đã mất gốc hoặc không biết phải bắt đầu từ đâu. Với lộ trình học tiếng Anh bài bản tại Simple, bạn sẽ không chỉ học từ vựng mà còn xây dựng lại toàn bộ nền tảng giao tiếp tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả.

Khóa Tiếng Anh Mất Gốc (Starter) – Khởi đầu vững vàng từ con số 0

Nếu bạn cảm thấy mình đã quên hầu hết từ vựng tiếng Anh, không tự tin khi giao tiếp, hoặc không biết bắt đầu từ đâu, khóa học Tiếng Anh Mất Gốc (Starter) tại Simple sẽ giúp bạn xây dựng lại nền tảng vững chắc. Trong vòng 6 tuần, bạn sẽ:

  • Tăng nhanh phản xạ các chủ đề tiếng Anh đơn giản.
  • Nắm vững hơn 400 từ vựng cơ bản, được chọn lọc theo các tình huống hàng ngày.
  • Luyện nghe hiểu qua 30 video thực tế, giúp bạn bắt kịp tốc độ giao tiếp của người bản xứ.
  • Nắm vững ngữ pháp nền tảng để có thể tạo câu chuẩn và tự nhiên.

Khóa Tiếng Anh Cơ Bản (Elementary) – Tiến xa hơn với tiếng Anh cơ bản

Khi đã nắm vững những kiến thức cơ bản từ khóa học Tiếng Anh Mất Gốc (Starter), bạn có thể bước tiếp lên khóa Tiếng Anh Cơ Bản (Elementary) để phát triển thêm kỹ năng giao tiếp và mở rộng vốn từ vựng. Khóa học này giúp bạn:

  • Xây dựng lại nền tảng từ vựng với hơn 1,000 từ phù hợp với các tình huống thực tế như công việc, sở thích, thói quen.
  • Rèn luyện khả năng đọc hiểu qua những bài học thực tế, giúp bạn hiểu hơn về văn hóa và cách sử dụng tiếng Anh trong đời sống.
  • Cải thiện kỹ năng giao tiếp nhờ vào các bài tập phản xạ, giúp bạn giao tiếp tự nhiên và tự tin hơn.
  • Chuẩn hóa phát âm và nâng cao khả năng nghe hiểu thông qua 16 cuốn sách tiếng Anh từ Oxford.

Tại sao bạn nên chọn học tiếng Anh tại Simple?

  • Lộ trình học phù hợp, học từ căn bản nhất đến khi có thể tự tin giao tiếp hằng ngày.
  • 70% thời lượng luyện nghe nói tiếng Anh trên lớp cùng hệ thống quản lý bài tập về nhà giúp người đi làm tối ưu thời gian và tăng nhanh hiệu quả.
  • Giáo trình chuẩn quốc tế, được thiết kế dựa trên thuyết thụ đắc ngôn ngữ được chứng minh hiệu quả trên toàn thế giới giúp bạn học tiếng Anh theo cách đơn giản nhất.
  • Giáo viên tận tâm và xuất sắc nhất: 100% giáo viên sở hữu chứng chỉ giảng dạy quốc tế TESOL và năng lực tương đương IELTS 7.0+ overall.
  • Môi trường học tích cực – truyền cảm hứng: Lớp học nhỏ, thân thiện, không áp lực
  • Chương trình học thử miễn phí 1 tuần: lịch học thử đa dạng tại nhiều cơ sở, được kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình cá nhân hóa, nhận voucher giảm 1.000.000đ cho khóa học chính thức và bộ quà tặng trị giá 500.000đ.

Đăng ký ngay khóa học tiếng Anh tại Simple để có một hành trình học hiệu quả và dễ dàng hơn!

Tìm hiểu thông tin và đăng ký nhận tư vấn khóa học tại đây:

Kết luận

Học từ vựng tiếng Anh cho người mới bắt đầu là một hành trình dài nhưng vô cùng thú vị và bổ ích. Việc học theo chủ đề không chỉ giúp bạn dễ dàng ghi nhớ mà còn ứng dụng từ vựng một cách linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày. Đặc biệt, với những bạn mới bắt đầu, việc xây dựng nền tảng vững chắc từ những từ vựng cơ bản và thiết thực sẽ giúp bạn cảm thấy tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong các tình huống thực tế.

Hãy nhớ rằng, học tiếng Anh không phải là cuộc đua, mà là một quá trình liên tục. Quan trọng là kiên nhẫn, không ngừng luyện tập và tìm phương pháp học phù hợp với bản thân. Việc học từ vựng tiếng Anh sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều khi bạn có sự quyết tâm và chiến lược học tập rõ ràng.

Đăng ký nhận bài viết

Get updates and learn from the best

Tìm hiểu khóa học
tại Simple English

Mời bạn đăng ký trải nghiệm các phương pháp học tại Anh ngữ Simple. Bạn sẽ được test level miễn phí, và hướng dẫn lộ trình học hiệu quả.