Nếu bạn đang chật vật vì “mất gốc” tiếng Anh và không biết bắt đầu từ đâu, thì việc học những từ vựng cơ bản cho người mất gốc là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Trong bài viết này, Simple English sẽ giúp bạn tổng hợp hơn 100 từ vựng cơ bản, chia theo chủ đề quen thuộc và dễ áp dụng trong cuộc sống hằng ngày.
Mục Lục
Vì sao cần học từ vựng cơ bản khi bị mất gốc?
Khi mới bắt đầu học lại tiếng Anh sau một thời gian dài bỏ dở, không ít người cảm thấy loay hoay, bối rối và dễ nản lòng. Bạn có thể nghe một đoạn hội thoại đơn giản mà chẳng hiểu gì, hoặc đứng trước một đoạn văn ngắn cũng không biết nên bắt đầu đọc từ đâu. Một trong những nguyên nhân chính gây ra cảm giác đó chính là thiếu vốn từ vựng.
Việc học những từ vựng cơ bản cho người mất gốc đóng vai trò như nền móng đầu tiên giúp bạn làm quen lại với tiếng Anh. Đây là những từ quen thuộc, dễ gặp trong đời sống hằng ngày như “eat” (ăn), “go” (đi), “mother” (mẹ), “school” (trường)…, những viên gạch đầu tiên để xây lại phản xạ ngôn ngữ.

Từ vựng chính là những viên gạch nền móng đầu tiên của việc học tiếng Anh
Khi nắm được những từ cơ bản này, bạn sẽ:
- Giao tiếp đơn giản với người nước ngoài: như hỏi đường, giới thiệu bản thân, gọi món ăn…
- Đọc hiểu các đoạn văn ngắn, biển báo, hướng dẫn sử dụng: từ đó tự tin hơn khi đi học, đi làm hoặc đi du lịch.
- Không còn sợ tiếng Anh: vì bạn đã có công cụ để “giải mã” ngôn ngữ này từng bước một.
- Tham gia được các lớp học tiếng Anh cơ bản: vì bạn có vốn từ đủ để theo kịp bài học.
Đặc biệt, bạn không cần nhồi nhét từ vựng “cao siêu” hay phức tạp ngay từ đầu. Việc học đúng trọng tâm, chỉ khoảng 1000 – 1500 từ thông dụng đầu tiên đã đủ để bạn hiểu được 50-60% nội dung trong các tình huống đơn giản. Học ít nhưng đúng và dùng được ngay mới là chiến lược hiệu quả cho người mất gốc.
| Đọc thêm: Bài viết Những từ tiếng Anh cho người mới bắt đầu với 10 chủ đề phổ biến |
|---|
Phương pháp học từ vựng cơ bản hiệu quả
Học những từ vựng cơ bản cho người mất gốc không chỉ đơn giản là “chép đi chép lại” trong vở. Để học nhanh, nhớ lâu, dùng được, bạn cần áp dụng những phương pháp phù hợp. Dưới đây là 4 cách đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả:
- Học theo chủ đề: Đây là cách giúp não bộ dễ liên kết và ghi nhớ hơn. Ví dụ, khi học từ vựng về chủ đề “gia đình”, bạn sẽ dễ ghi nhớ các từ như “mother”, “father”, “sister”, “brother” vì chúng có liên quan đến nhau. Học theo cụm chủ đề còn giúp bạn ứng dụng dễ dàng trong giao tiếp thực tế.
- Kết hợp hình ảnh – âm thanh: Bộ não con người nhớ hình ảnh tốt hơn chữ viết đơn thuần. Hãy sử dụng flashcard có hình minh họa, hoặc học từ qua video, bài hát, app học tiếng Anh. Khi bạn nhìn thấy từ “apple” kèm hình quả táo, khả năng ghi nhớ sẽ nhanh và lâu hơn nhiều.
- Ôn tập đều đặn, có kế hoạch: Học từ vựng không thể hiệu quả nếu bạn “cày” 100 từ trong 1 ngày rồi quên sạch sau 1 tuần. Hãy đặt mục tiêu thực tế: 20 từ/tuần, học đi đôi với ôn lại mỗi ngày. Sau 5 tuần, bạn đã có trong tay 100 từ vựng, một con số đủ để bắt đầu giao tiếp căn bản.
- Đặt câu đơn giản với từ mới: Học một từ mới nhưng không biết cách dùng cũng vô ích. Vì vậy, sau khi học từ, bạn nên tự đặt 1-2 câu đơn giản với từ đó. Ví dụ, với từ “drink”, bạn có thể viết: “I drink water everyday.” Việc này giúp bạn hiểu ngữ cảnh, nhớ cấu trúc và phản xạ nhanh hơn khi cần nói hoặc viết.

Học từ từ, đều đặn là cách cải thiện khả năng từ vựng hiệu quả
Học những từ vựng cơ bản cho người mất gốc là một hành trình dài nhưng không hề khó nếu bạn có lộ trình và phương pháp phù hợp. Với những từ vựng cơ bản cho người mất gốc, điều quan trọng không phải là học nhiều, mà là học đúng và dùng được.
| Đọc thêm: Bài viết Cần học bao nhiêu từ vựng để đủ giao tiếp hằng ngày? |
|---|
Từ vựng chủ đề gia đình (family)

Tổng hợp các từ vựng chủ đề gia đình
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | Father | /ˈfɑː.ðər/ | bố |
| 2 | Mother | /ˈmʌð.ər/ | mẹ |
| 3 | Brother | /ˈbrʌð.ər/ | anh/em trai |
| 4 | Sister | /ˈsɪs.tər/ | chị/em gái |
| 5 | Parent | /ˈpeə.rənt/ | phụ huynh |
| 6 | Baby | /ˈbeɪ.bi/ | em bé |
| 7 | Child | /tʃaɪld/ | trẻ con |
| 8 | Son | /sʌn/ | con trai |
| 9 | Daughter | /ˈdɔː.tər/ | con gái |
| 10 | Husband | /ˈhʌz.bənd/ | chồng |
| 11 | Wife | /waɪf/ | vợ |
| 12 | Cousin | /ˈkʌz.ən/ | anh/chị/em họ |
| 13 | Uncle | /ˈʌŋ.kəl/ | chú/cậu/bác |
| 14 | Aunt | /ɑːnt/ | cô/dì/thím |
| 15 | Grandfather | /ˈɡræn.fɑː.ðər/ | ông |
| 16 | Grandmother | /ˈɡræn.mʌð.ər/ | bà |
| Đọc thêm: Bài viết 5 từ điển Anh – Anh online miễn phí tốt nhất |
|---|
Từ vựng chủ đề trường học (school)

Tổng hợp các từ vựng chủ đề trường học
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 17 | Student | /ˈstjuː.dənt/ | học sinh |
| 18 | Teacher | /ˈtiː.tʃər/ | giáo viên |
| 19 | School | /skuːl/ | trường học |
| 20 | Classroom | /ˈklɑːs.ruːm/ | lớp học |
| 21 | Board | /bɔːd/ | bảng |
| 22 | Pen | /pen/ | bút |
| 23 | Pencil | /ˈpen.səl/ | bút chì |
| 24 | Book | /bʊk/ | sách |
| 25 | Bag | /bæɡ/ | cặp sách |
| 26 | Test | /test/ | bài kiểm tra |
| 27 | Lesson | /ˈles.ən/ | bài học |
| 28 | Subject | /ˈsʌb.dʒɪkt/ | môn học |
| Đọc thêm: Bài viết Tại sao bạn mất gốc từ vựng tiếng Anh và cách nhớ từ vựng lâu không cần đọc chép? |
|---|
Từ vựng chủ đề Màu sắc (Colors)

Tổng hợp các từ vựng chủ đề màu sắc
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 29 | Red | /red/ | màu đỏ |
| 30 | Blue | /bluː/ | màu xanh dương |
| 31 | Green | /ɡriːn/ | xanh lá |
| 32 | Yellow | /ˈjel.əʊ/ | vàng |
| 33 | Pink | /pɪŋk/ | hồng |
| 34 | Orange | /ˈɒr.ɪndʒ/ | cam |
| 35 | Black | /blæk/ | đen |
| 36 | White | /waɪt/ | trắng |
| 37 | Brown | /braʊn/ | nâu |
| 38 | Purple | /ˈpɜː.pəl/ | tím |
Từ vựng về Con số (Numbers)

Tổng hợp các từ vựng chủ đề con số
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 39 | One | /wʌn/ | một |
| 40 | Two | /tuː/ | hai |
| 41 | Three | /θriː/ | ba |
| 42 | Four | /fɔːr/ | bốn |
| 43 | Five | /faɪv/ | năm |
| 44 | Six | /sɪks/ | sáu |
| 45 | Seven | ˈsev.ən/ | bảy |
| 46 | Eight | /eɪt/ | tám |
| 47 | Nine | /naɪn/ | chín |
| 48 | Ten | /ten/ | mười |
| 49 | Eleven | /ɪˈlev.ən/ | mười một |
| 50 | Twelve | /twelv/ | mười hai |
| 51 | Twenty | /ˈtwen.ti/ | hai mươi |
| 52 | Thirty | /ˈθɜː.ti/ | ba mươi |
| 53 | Forty | /ˈfɔː.ti/ | bốn mươi |
| 54 | Fifty | /ˈfɪf.ti/ | năm mươi |
| 55 | One hundred | /wʌn ˈhʌn.drəd/ | một trăm |
| Đọc thêm: Bài viết Học từ vựng hiệu quả với Spaced Repetition |
|---|
Từ vựng về thời gian (Time)

Tổng hợp các từ vựng chủ đề thời gian
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 56 | Morning | /ˈmɔː.nɪŋ/ | buổi sáng |
| 57 | Afternoon | /ˌɑːf.təˈnuːn/ | buổi chiều |
| 58 | Evening | /ˈiːv.nɪŋ/ | buổi tối |
| 59 | Night | /naɪt/ | đêm |
| 60 | Day | /deɪ/ | ngày |
| 61 | Week | /wiːk/ | tuần |
| 62 | Month | /mʌnθ/ | tháng |
| 63 | Year | /jɪər/ | năm |
| 64 | Monday | /ˈmʌn.deɪ/ | thứ hai |
| 65 | Tuesday | /ˈtjuːz.deɪ/ | thứ ba |
| 66 | Wednesday | /ˈwenz.deɪ/ | thứ tư |
| 67 | Thursday | /ˈθɜːz.deɪ/ | thứ năm |
| 68 | Friday | /ˈfraɪ.deɪ/ | thứ sáu |
| 69 | Saturday | /ˈsæt.ə.deɪ/ | thứ bảy |
| 70 | Sunday | /ˈsʌn.deɪ/ | chủ nhật |
Từ vựng về Thức ăn và đồ uống (Food and Drink)

Tổng hợp các từ vựng chủ đề thức ăn
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 71 | Rice | /raɪs/ | cơm |
| 72 | Bread | /bred/ | bánh mì |
| 73 | Meat | /miːt/ | thịt |
| 74 | Fish | /fɪʃ/ | cá |
| 75 | Egg | /eɡ/ | trứng |
| 76 | Water | /ˈwɔː.tər/ | nước |
| 77 | Milk | /mɪlk/ | sữa |
| 78 | Coffee | /ˈkɒf.i/ | cà phê |
| 79 | Juice | /dʒuːs/ | nước ép |
| 80 | Chicken | /ˈtʃɪk.ɪn/ | gà |
| 81 | Noodles | /ˈnuː.dəlz/ | mì |
| 82 | Fruit | /fruːt/ | trái cây |
| 83 | Vegetable | /ˈvedʒ.tə.bəl/ | rau |
| 84 | Sugar | /ˈʃʊɡ.ər/ | đường |
| 85 | Salt | /sɒlt/ | muối |
| Đọc thêm: Bài viết Không nhớ nổi từ vựng tiếng Anh – Phải làm sao? |
|---|
Từ vựng về động từ phổ biến (Common Verbs)

Tổng hợp các từ vựng chủ đề động từ phổ biến
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 86 | Go | /ɡəʊ/ | đi |
| 87 | Come | /kʌm/ | đến |
| 88 | Eat | /iːt/ | ăn |
| 89 | Drink | /drɪŋk/ | uống |
| 90 | See | /siː/ | nhìn thấy |
| 91 | Look | /lʊk/ | nhìn |
| 92 | Do | /duː/ | làm |
| 93 | Make | /meɪk/ | tạo, làm |
| 94 | Say | /seɪ/ | nói |
| 95 | Get | /ɡet/ | nhận, lấy |
| 96 | Take | /teɪk/ | lấy, cầm |
| 97 | Like | /laɪk/ | thích |
| 98 | Love | /lʌv/ | yêu |
| 99 | Need | /niːd/ | cần |
| 100 | Know | /nəʊ/ | biết |
Từ vựng về Cảm xúc (Feelings)

Tổng hợp các từ vựng chủ đề cảm xúc
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 101 | Happy | /ˈhæp.i/ | vui vẻ |
| 102 | Sad | /sæd/ | buồn |
| 103 | Angry | /ˈæŋ.ɡri/ | tức giận |
| 104 | Tired | /ˈtaɪəd/ | mệt mỏi |
| 105 | Excited | /ɪkˈsaɪ.tɪd/ | hào hứng |
| 106 | Bored | /bɔːd/ | chán nản |
| 107 | Scared | /skeəd/ | sợ hãi |
| 108 | Nervous | /ˈnɜː.vəs/ | lo lắng |
| 109 | Calm | /kɑːm/ | bình tĩnh |
| 110 | Surprised | /səˈpraɪzd/ | ngạc nhiên |
| Đọc thêm: Bài viết Đâu là cách học từ vựng hiệu quả dành cho bạn? |
|---|
Khóa học tiếng Anh mất gốc Starter – Từ mất gốc kiến thức tiếng Anh đến tự tin giao tiếp tiếng Anh
Khóa Tiếng Anh Mất Gốc (Starter) tại Hệ thống Anh ngữ toàn diện Simple được thiết kế dành cho những người mới bắt đầu hoặc đã mất căn bản tiếng Anh, giúp xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc trong thời gian ngắn.

Tốt nghiệp cuối khóa học viên lớp tiếng Anh giao tiếp tại Simple English
Với phương pháp giảng dạy thực tế, dễ hiểu và đội ngũ giảng viên tận tâm, khóa học sẽ giúp bạn:
- Phản xạ nhanh với các chủ đề đơn giản: Giúp học viên tự tin giao tiếp trong các tình huống hàng ngày.
- Hiểu và sử dụng đúng ngữ pháp căn bản: Đảm bảo nền tảng ngữ pháp vững chắc cho việc học nâng cao.
- Tích lũy hơn 400 từ vựng cốt lõi: Mở rộng vốn từ để sử dụng trong giao tiếp và viết.
- Luyện nghe với hơn 30 video người bản xứ: Cải thiện kỹ năng nghe và hiểu tiếng Anh thực tế.
| Tìm hiểu: Nội dung đào tạo Khóa tiếng Anh mất gốc (Starter) |
|---|
Đặc quyền khi tham gia buổi học thử tại Simple
- Lịch học thử linh hoạt, phù hợp mọi đối tượng: Simple tổ chức các buổi học thử vào cả sáng và tối tại nhiều cơ sở, giúp bạn dễ dàng sắp xếp thời gian trải nghiệm mà không ảnh hưởng đến công việc hay học tập.
- Kiểm tra trình độ & nhận tư vấn lộ trình cá nhân hóa: Ngay trong buổi học thử, bạn sẽ được làm bài kiểm tra đánh giá năng lực tiếng Anh và được tư vấn trực tiếp bởi chuyên gia. Từ đó, bạn sẽ có một lộ trình học rõ ràng, sát với mục tiêu và năng lực của bản thân.
- Ưu đãi đặc biệt sau 1 tuần học thử: Nếu bạn quyết định đồng hành cùng Simple sau tuần học thử, bạn sẽ nhận ngay voucher giảm 1.000.000đ cho khóa học chính thức và bộ quà tặng trị giá 500.000đ nhằm hỗ trợ tối đa cho việc học của bạn.
Đừng để mất gốc kiến thức tiếng Anh cản bước bạn – đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình mới!
Ưu đãi Back2School dành cho sinh viên – Giảm đến 30% và trả góp 0% lãi suất
Bạn đang muốn xây dựng một hồ sơ học tập thật ấn tượng để dễ dàng chinh phục học bổng, tham gia chương trình trao đổi quốc tế hay giành cơ hội thực tập tại các công ty lớn ngay từ thời sinh viên? Cách nhanh nhất để bắt đầu chính là trang bị cho mình khả năng tiếng Anh giao tiếp vững vàng.
Nhằm đồng hành cùng sinh viên trong mùa tựu trường, Simple mang đến chương trình ưu đãi đặc biệt:
- Sinh viên năm nhất: Giảm 30% học phí
- Sinh viên năm 2 trở đi: Giảm 20% học phí.
- Áp dụng cho tất cả khóa học tiếng Anh giao tiếp từ cơ bản đến nâng cao
Ngoài ra, sinh viên có thể lựa chọn trả góp học phí chỉ từ 1,3 triệu đồng/tháng với lãi suất 0% qua Fundiin (thay vì lãi suất gốc 3,8%). Đây là cơ hội để bạn đầu tư cho kỹ năng ngoại ngữ mà không lo gánh nặng tài chính.
- Thời gian áp dụng: từ 03/09/2025 đến 31/10/2025.
- Điều kiện: Sinh viên năm nhất cần giấy chứng nhận nhập học đại học/cao đẳng; sinh viên các năm khác cần thẻ sinh viên còn hiệu lực.
Hãy tận dụng ngay ưu đãi Back2School để bắt đầu hành trình học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả và mở rộng cơ hội trong học tập cũng như sự nghiệp.
Kết luận
Việc nắm vững những từ vựng cơ bản cho người mất gốc chính là chìa khóa để bạn khởi động lại quá trình học tiếng Anh một cách hiệu quả và nhẹ nhàng. Đừng áp lực phải học những cấu trúc phức tạp hay từ ngữ “cao siêu” ngay từ đầu. Chỉ cần bạn kiên trì với danh sách 100–200 từ thông dụng, học theo từng chủ đề quen thuộc và áp dụng phương pháp phù hợp, thì tiếng Anh sẽ không còn là “cơn ác mộng” nữa.
