Trung tâm ngoại ngữ Đơn giản

Cấu Trúc Đơn Giản: used to/ be used to/ get used to

Cách dùng 3 cấu trúc Used to/Be used to/Get used to trong tiếng Anh
Tìm hiểu về 3 cấu trúc Used to, Be used to, Get used to để biết cách phân biệt và sử dụng chúng hiệu quả trong giao tiếp tiếng Anh.

Những cấu trúc chứa used to rất thường gặp trong các cuộc trò chuyện tiếng Anh thường ngày. Tuy nhiên, vì thoạt nhìn có vẻ giống nhau nên không ít người chật vật trong việc phân biệt ý nghĩa và ghi nhớ cách dùng của chúng.

Hôm nay, mời bạn cùng Simple ôn lại 3 cấu trúc Used to, Be used to, Get used to trong bài viết này nha!

Mục Lục

1. Tìm hiểu về cấu trúc ‘used to’

1.1. Dùng ‘used to’ khi nào?

‘Used to’ là cấu trúc được sử dụng để:

  • Diễn tả một thói quen trong quá khứ và hiện tại đã không còn nữa.

Ví dụ: I used to play basketball when I was a secondary student. (Tôi đã từng chơi bóng rổ khi tôi còn là học sinh cấp 2.)

  • Diễn tả một điều có thật ở quá khứ mà đến bây giờ đã không còn nữa.

Ví dụ: This building is now a supermarket. It used to be a coffee shop. (Tòa nhà này bây giờ là siêu thị. Nó đã từng là tiệm cà phê.)

‘Used to’ diễn tả sự việc trong quá khứ mà đến hiện tại đã không còn nữa

‘Used to’ diễn tả sự việc trong quá khứ mà đến hiện tại đã không còn nữa

Xem thêm: Có nên học ngữ pháp trong tiếng Anh giao tiếp?

1.2. Công thức ‘used to’ trong tiếng Anh

  • Thể khẳng định:

Subject + used to + Noun/Verb-inf

Ví dụ: Ms. Hanh used to spend a lot of money on clothes. (Chị Hạnh đã từng xài rất nhiều tiền cho quần áo.)

** Lưu ý: used to chia như nhau cho tất cả các ngôi.

  • Thể phủ định:

Subject + did not + use to + Noun/Verb- inf

hoặc

Subject + used + NOT + to + Noun/Verb- inf

=> Ở thể phủ định, ‘used to’ vừa có thể mượn trợ động từ did và trả về nguyên mẫu ‘use to’ hoặc thêm ‘NOT’ giữa ‘used’ và ‘to’.

Ví dụ: Mr. Khai did not use to like her. = Mr. Khai used not to like. (Anh Khải đã từng không thích cô ấy.)

  • Thể nghi vấn:

Did + Subject + use to + Noun/Verb- inf?

hoặc

Used + Subject + to + Noun/Verb- inf?

Ví dụ:

– Did she use to eat a lot of sweets when she was a child?

– Used she to eat a lot of sweets when she was a child?

(Cô ấy đã từng ăn nhiều kẹo khi cô ấy còn là một đứa trẻ phải không?)

Xem thêm: Cấu trúc nhờ vả “Have Something Done” trong tiếng Anh

2. Tìm hiểu về cấu trúc ‘get used to’

2.1. Dùng ‘get used to’ khi nào?

‘Get used to’ nghĩa là ‘dần quen với’, diễn tả một sự việc nào đó đang dần trở nên quen thuộc với một người nào đó.

‘Get used to’ diễn tả một việc đang dần trở nên quen thuộc với ai đó

‘Get used to’ diễn tả một việc đang dần trở nên quen thuộc với ai đó

2.2. Công thức ‘get used to’ trong tiếng Anh

Get used to + Noun/Verb-ing

Ví dụ:

– Our new house is on a very busy street. I expect we will get used to the noise. ( Nhà mới của chúng tôi ở trên đường . Tui mong là chúng tôi sẽ quen dần với tiếng ồn.)

– She got used to getting up early in the morning. (Cô ấy đã dần quen với việc dậy sớm.)

Xem thêm: Cấu trúc Enough trong tiếng Anh

3. Tìm hiểu về cấu trúc ‘be used to’

3.1. Dùng ‘be used to’ khi nào?

‘Be used to’ có nghĩa là ‘đã quen với’ một việc gì đó, đã làm việc đó nhiều lần rồi, có kinh nghiệm với việc đó, và bây giờ không còn lạ lẫm nữa.

Ví dụ:

– She is used to the weather in this country. (Cô ấy đã quen với thời tiết ở đất nước này.)

– I am not used to the regulations of the company. (Tôi chưa quen với luật lệ của công ty.)

‘Be used to’ có nghĩa là đã quen với việc gì đó

‘Be used to’ có nghĩa là đã quen với việc gì đó

3.2. Công thức ‘be used to’ trong tiếng Anh

Be used to + Noun/Verb-ing

Ví dụ:

– He is used to traveling by coach. (Anh ấy đã quen với việc di chuyển bằng xe khách.)

– They are used to working in groups. (Họ đã quen với việc làm việc nhóm.)

– I am used to driving my motorbike in Saigon. (Tôi đã quen với việc lái xe máy ở Sài Gòn.)

Xem thêm: So sánh nhất với tính từ

4. Ví dụ để phân biệt ‘used to’, ‘be used to’ và ‘get used to’

Anna is American, but she moved to live in India. When she first had dinner with an Indian family, she found it difficult because she just used chopsticks to eat, not her hands. Using their hands to eat was strange and difficult for her because:

(Anna là người Mỹ, nhưng cô ấy đã chuyển đến sống ở Ấn Độ. Khi lần đầu tiên, cô đã ăn tối với một gia đình người Ấn, cô ấy đã thấy khó khăn vì cô ấy chỉ đã sử dụng đũa để ăn, không phải bốc tay. Dùng tay để ăn thì đã lạ lẫm và khó khăn đối với cô ấy, vì:)

– She wasn’t used to it/She wasn’t used to eating with her hands.

(Cô ấy đã không quen với việc ăn bằng bốc bằng tay.)

But after many times, eating by hands became less strange, so:

(Nhưng sau nhiều lần như vậy, ăn bốc bằng tay trở lên ít lạ lẫm hơn với cô, vì vậy:)

– She got used to eating with her hands.

(Cô ấy đã dần quen với việc ăn bốc bằng tay.)

Now, it’s no problem for her:

(Và bây giờ, ăn bốc bằng tay chẳng còn là vấn đề đối với cô nữa.)

– She is used to eating with her hands.

(Cô ấy đã quen với việc ăn bốc bằng tay.)

Now, she is living in India.

(Hiện tại, cô đang sống ở Ấn.)

– She used to live in America.

(Cô ấy đã từng sống ở Mỹ.)

‘Quen với việc ăn bốc bằng tay’ ta sẽ viết ‘used to eating with hands’

‘Quen với việc ăn bốc bằng tay’ ta sẽ viết ‘used to eating with hands’

Xem thêm: Thì tương lai đơn (Simple Future)

5. Một số bài tập áp dụng

Chia động từ của câu

1. Anna had to get used to (drive) …………… on the left.

2. Ms. An used to (drink) ………………. a cup of black coffee every morning. Now, she often drinks tea.

3. I feel very full after the meal. I am not used to (eat) …………. so much.

Dịch các câu này sang tiếng Anh

4. Họ đang sống ở gần sân bay. Họ đã quen với tiếng ồn của máy bay.

5. Tôi đã từng thích anh ấy rất nhiều.

6. Cô ấy đã từng là tín đồ của socola.

7. Anh ấy đang dần quen với việc đi làm bằng xe buýt.

8. Tôi đã quen với thức ăn ở Sài Gòn.

Đáp án

1. driving

2. drink

3. eating

4. They are living near the airport. They are used to the noise of the planes.

5. I used to love him a lot.

6. She used to be a fan of chocolate.

7. He gets used to going to work by bus.

8. I am used to food in Sai Gon.

6. Xây nền tảng tiếng Anh chỉ sau 6 tuần với khóa tiếng Anh mất gốc tại Simple

Nếu bạn đang muốn tìm một khóa học tiếng Anh mất gốc ứng dụng các phương pháp khoa học, giúp bạn vượt qua nỗi sợ tiếng Anh chỉ sau 1.5 tháng thì Khóa tiếng Anh mất gốc (A0) tại Simple sẽ phù hợp với bạn.

Tìm hiểu: Simple | Giúp người Việt học tiếng Anh theo cách đơn giản nhất với chi phí tiết kiệm nhất

Chỉ sau 6 tuần học cùng Khóa mất gốc (A0) tại Simple, bạn sẽ:

  • Ghi nhớ 400+ từ vựng tiếng Anh cốt lõi với các chủ đề quen thuộc trong cuộc sống
  • Nắm vững 3 điểm ngữ pháp cơ bản nhất, bước đầu làm quen và thực hành ứng dụng các cấu trúc câu đơn giản trong tiếng Anh
  • Học tiếng Anh qua chuỗi 30 video hội thoại của người bản xứ, luyện phản xạ với những mẫu câu giao tiếp cơ bản và thông dụng
  • Tham gia vào môi trường học tập vui vẻ, tích cực giúp bạn vượt qua tâm lý ngại nói, đánh bay nỗi sợ giao tiếp tiếng Anh

Học viên Simple thành công lấy gốc tiếng Anh chỉ sau 6 tuầ

Học viên Simple thành công lấy gốc tiếng Anh chỉ sau 6 tuần

Tất Tần Tật Về Lộ Trình Học Tiếng Anh Tại Simple English

Nhận tư vấn qua Messenger về khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Simple

Kết luận

Tiếng Anh có rất nhiều cấu trúc thoạt nhìn giống nhau nhưng ý nghĩa và cách dùng hoàn toàn khác. Hy vọng những kiến thức trên đây đã giúp bạn phân biệt được 3 cấu trúc Used to/Be used to/Get used to để giao tiếp tiếng Anh hiệu quả hơn.

Đăng ký nhận bài viết

Get updates and learn from the best

Tìm hiểu khóa học
tại Simple English

Mời bạn đăng ký trải nghiệm các phương pháp học tại Anh ngữ Simple. Bạn sẽ được test level miễn phí, và hướng dẫn lộ trình học hiệu quả.